AS Prix-lès-Mézières
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
US Sarre-Union

AS Prix-lès-Mézières vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 2-2 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 5, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 4
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
WLDDL US Sarre-Union
  1. 8' 0-1 M. Naifi
  2. 23' C. Rodrigues Silva 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Houlot C. Rodrigues Silva
  5. 69' L. Fournier B. Tayebi
  6. 78' H. Casado R. Marbeuhan
  7. 80' H. Lopez C. Metin
  8. 90' R. Aroustanov G. Mulenda
  9. 90' S. Bounouar E. Delgado
  10. 90' T. Wagner M. Naifi
  11. 90' 1-2 M. Naifi
  12. 90'+5 M. Bamba 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3J. Beneto
  4. 2D. Rezkou
  5. 4M. Bana
  6. 7C. Rodrigues Silva ▼ 46'
  7. 8R. Marbeuhan ▼ 78'
  8. 6M. Sacko
  9. 11H. El Goudounl
  10. 10M. Bamba
  11. 9E. Eyock

Dự bị 5

  1. 14M. Houlot ▲ 46'
  2. 13H. Casado ▲ 78'
  3. 15C. Gonel
  4. 12N. Lalbertier
  5. 16T. Dubois
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1L. Pelletier
  2. 4A. Keita
  3. 5J. Branca
  4. 2C. Metin ▼ 80'
  5. 10M. Naifi ▼ 90'
  6. 11B. Tayebi ▼ 69'
  7. 6J. Swistek
  8. 8L. Rauch
  9. 9E. Delgado ▼ 90'
  10. 3S. Baldé
  11. 7G. Mulenda ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 15L. Fournier ▲ 69'
  2. 12H. Lopez ▲ 80'
  3. 16R. Aroustanov ▲ 90'
  4. 14S. Bounouar ▲ 90'
  5. 13T. Wagner ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
43Ghi được55
30Thủng lưới38
1.59Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu