US Sarre-Union
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Prix-lès-Mézières

US Sarre-Union vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 0-1 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group I, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 5, AS Prix-lès-Mézières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 13
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 42' C. Rodrigues Silva N. Lalbertier
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 M. Thioune11m
  4. 53' L. Witz A. Ouattara
  5. 60' M. Bamba M. Hervé
  6. 60' S. N'Gom M. Thioune
  7. 79' A. Keita P. Edouard
  8. 79' H. Lopez C. Metin
  9. FT0-1

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 3L. Munich
  3. 4A. Bangoura
  4. 5P. Edouard ▼ 79'
  5. 2C. Metin ▼ 79'
  6. 11A. Ouattara ▼ 53'
  7. 6A. Wam
  8. 10L. Schnepp
  9. 9I. Noumansana
  10. 8M. Jourdan
  11. 7G. Mulenda

Dự bị 4

  1. 13L. Witz ▲ 53'
  2. 14A. Keita ▲ 79'
  3. 12H. Lopez ▲ 79'
  4. 16R. Ast
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 2A. Harvey
  3. 3N. Lalbertier ▼ 42'
  4. 5K. Gerardot
  5. 9M. Thioune ▼ 60'
  6. 8M. Hervé ▼ 60'
  7. 6R. Marbeuhan
  8. 4M. Sacko
  9. 10H. El Goudounl
  10. 11S. Rouane
  11. 7A. Fofana

Dự bị 5

  1. 12C. Rodrigues Silva ▲ 42'
  2. 16M. Bamba ▲ 60'
  3. 14S. N'Gom ▲ 60'
  4. 15C. Gonel
  5. 13M. Hasanbegović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
47Ghi được34
45Thủng lưới33
1.68Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu