Vendée Fontenay Foot
5 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
AS La Châtaigneraie

Vendée Fontenay Foot vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 5-2 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group D, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 2, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 3
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 9' 0-1 P. Grellier
  2. 22' T. Romero 1-1
  3. 44' 1-2 M. N'Doye
  4. 45' P. Omombé 2-2
  5. HT2-2
  6. 48' P. Omombé 3-2
  7. 55' J. Melchior P. Savinaud
  8. 62' Z. Koné 4-2
  9. 65' S. Biraud A. Lescaille
  10. 65' V. Petit P. Mimault
  11. 69' A. Deplanque T. Romero
  12. 69' D. Vinet Z. Koné
  13. 72' P. Omombé 5-2
  14. 75' Y. Latifeddine A. Berjon
  15. 76' J. Millimono A. Dupas
  16. 84' E. Renou P. Omombé
  17. FT5-2

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas ▼ 76'
  4. 2N. Fromaget
  5. 4K. Ernault
  6. 10M. Belbachir
  7. 8T. Romero ▼ 69'
  8. 7K. Balliau
  9. 6T. Bremond
  10. 11P. Omombé ▼ 84'
  11. 9Z. Koné ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 12A. Deplanque ▲ 69'
  2. 13D. Vinet ▲ 69'
  3. 15J. Millimono ▲ 76'
  4. 14E. Renou ▲ 84'
  5. 16M. Rauturier
AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1F. Petit
  2. 2M. Bedime
  3. 6A. Lescaille ▼ 65'
  4. 4F. Burgaud
  5. 11P. Savinaud ▼ 55'
  6. 8D. Fellice
  7. 7A. Berjon ▼ 75'
  8. 9P. Grellier
  9. 3P. Mimault ▼ 65'
  10. 5K. Angbonga Kalala
  11. 10M. N'Doye

Dự bị 5

  1. 14J. Melchior ▲ 55'
  2. 13S. Biraud ▲ 65'
  3. 12V. Petit ▲ 65'
  4. 15Y. Latifeddine ▲ 75'
  5. 16H. Bretaigne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được40
25Thủng lưới40
1.88Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu