Vendée Fontenay Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS La Châtaigneraie

Vendée Fontenay Foot vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 1-0 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group B, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 2, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 1
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Trọng tài
B. Roffet
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 4' M. Yoah Willibroad Nel 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' A. Chingumba J. Melchior
  4. 69' C. Aquime Y. Latifeddine
  5. 77' K. Mbongo M. Mebarki
  6. 86' S. Biraud D. Mayenga
  7. 89' C. Cosset S. Boury
  8. FT1-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1B. Blancheton
  2. 2Z. Karadachki
  3. 7D. Vinet
  4. 8S. Boury ▼ 89'
  5. 4B. Popse
  6. 11M. Belbachir
  7. 5T. Bremond
  8. 3A. Deplanque
  9. 6I. Traoré
  10. 9M. Yoah Willibroad Nel
  11. 10M. Mebarki ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15K. Mbongo ▲ 77'
  2. 13C. Cosset ▲ 89'
  3. 14E. Renou
  4. 12K. Rauturier
  5. 16E. Koudou
AS La Châtaigneraie HLV: A. Ferrand
  1. 1F. Petit
  2. 4A. Camara
  3. 5V. Betard
  4. 3E. Brochard
  5. 8A. Lescaille
  6. 6M. Niakaté
  7. 2C. Sachot
  8. 10D. Mayenga ▼ 86'
  9. 7J. Melchior ▼ 52'
  10. 11Y. Latifeddine ▼ 69'
  11. 9M. Ndoye

Dự bị 5

  1. 12A. Chingumba ▲ 52'
  2. 13C. Aquime ▲ 69'
  3. 14S. Biraud ▲ 86'
  4. 16M. Cominges
  5. 15V. Petit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được33
35Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu