AS La Châtaigneraie
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Vendée Fontenay Foot

AS La Châtaigneraie vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 3-2 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 1, hòa 2, Vendée Fontenay Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 25
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 12' 0-1 M. Bisleau
  2. 17' P. Grellier 1-1
  3. 30' 1-2 K. Mayi
  4. 36' P. Savinaud 2-2
  5. 43' M. N'Doye 3-2
  6. HT3-2
  7. 64' D. Vidot M. Belbachir
  8. 77' M. Chemineau P. Savinaud
  9. 77' N. Egret S. Botton
  10. 77' D. Da Silva J. Millimono
  11. 77' D. Vinet M. Bisleau
  12. 82' T. Suares M. NDoye
  13. FT3-2

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1H. Bretaigne
  2. 6R. Marie
  3. 4L. Bremond
  4. 5S. Suignard
  5. 11S. Botton ▼ 77'
  6. 8E. Goret
  7. 2P. Savinaud ▼ 77'
  8. 9M. N'Doye
  9. 10P. Grellier
  10. 7S. Biraud
  11. 3P. Mimault

Dự bị 4

  1. 12M. Chemineau ▲ 77'
  2. 13N. Egret ▲ 77'
  3. 14T. Suares ▲ 82'
  4. 16F. Petit
Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas
  4. 7M. Bisleau ▼ 77'
  5. 2N. Fromaget
  6. 11J. Millimono ▼ 77'
  7. 10M. Belbachir ▼ 64'
  8. 8T. Romero
  9. 6K. Balliau
  10. 4T. Bremond
  11. 9K. Mayi

Dự bị 5

  1. 15D. Vidot ▲ 64'
  2. 14D. Da Silva ▲ 77'
  3. 12D. Vinet ▲ 77'
  4. 13E. Renou
  5. 16M. Rauturier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
24Ghi được41
33Thủng lưới33
0.92Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu