Vendée Fontenay Foot
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
AS La Châtaigneraie

Vendée Fontenay Foot vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 2-2 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group B, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 2, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 6
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Trọng tài
A. Lamour
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 22' F. Diawara 1-0
  2. 45'+2 F. Diawara 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Bourcier N. Grelard
  5. 52' M. Brillouet S. Delahaye
  6. 60' 2-1 C. Sachot
  7. 72' C. Aquime J. Melchior
  8. 73' T. Bremond M. Garot
  9. 81' L. Boutonnet F. Diawara
  10. 89' 2-2 C. Aquime
  11. FT2-2

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: E. Darbelet
  1. 1M. Rauturier
  2. 7M. Bedime
  3. 5C. Godet
  4. 2C. Graffin
  5. 4F. Colombo
  6. 8M. Belissaoui
  7. 6K. Balliau
  8. 3A. Deplanque
  9. 9M. Garot ▼ 73'
  10. 10C. Tangatchy
  11. 11F. Diawara ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 12T. Bremond ▲ 73'
  2. 13L. Boutonnet ▲ 81'
  3. 15A. Afonso
  4. 16A. Fauguet
  5. 14N. Fredj
AS La Châtaigneraie HLV: A. Ferrand
  1. 3E. Brochard
  2. 1F. Petit
  3. 4A. Camara
  4. 5V. Betard
  5. 8N. Grelard ▼ 46'
  6. 6A. Lescaille
  7. 10S. Delahaye ▼ 52'
  8. 11C. Joufreau
  9. 2C. Sachot
  10. 9M. N'Doye
  11. 7J. Melchior ▼ 72'

Dự bị 3

  1. 12G. Bourcier ▲ 46'
  2. 14M. Brillouet ▲ 52'
  3. 13C. Aquime ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche sur Yon
18 46 - 11 +35 42
2
Châteaubriant
17 32 - 8 +24 41
3
Olympique Saumur FC
18 30 - 25 +5 31
4
Challans
18 26 - 20 +6 30
5
Sablé FC
18 34 - 30 +4 28
6
Pouzauges Réaumur
17 25 - 26 -1 27
7
Laval II
18 34 - 29 +5 24
8
USSA Vertou
18 31 - 27 +4 23
9
AS La Châtaigneraie
17 21 - 26 -5 22
10
Vendée Fontenay Foot
17 26 - 33 -7 20
11
Le Mans FC II
18 19 - 37 -18 16
12
Les Herbiers VF II
18 17 - 28 -11 12
13
US Changé
17 22 - 41 -19 12
14
La Flèche RC
17 9 - 31 -22 11
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu17
30Ghi được21
38Thủng lưới26
1.58Bàn thắng mỗi trận1.24
0Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu