Vendée Fontenay Foot
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AS La Châtaigneraie

Vendée Fontenay Foot vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 4-0 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group B, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 2, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 13
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 6' J. Millimono 1-0
  2. 27' T. Romero 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' T. Romero 3-0
  5. 51' S. Biraud S. Botton
  6. 59' P. Grellier C. Sachot
  7. 59' P. Mimault N. Talbot
  8. 59' T. Suares V. Petit
  9. 62' K. Balliau T. Bremond
  10. 67' A. Déplanque A. Dupas
  11. 72' J. Millimono 4-0
  12. 85' K. Aounallah J. Millimono
  13. 85' M. Hélion M. Bisleau
  14. 85' P. Savinaud E. Goret
  15. FT4-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas ▼ 67'
  4. 7M. Bisleau ▼ 85'
  5. 2N. Fromaget
  6. 6D. Vinet
  7. 11J. Millimono ▼ 85'
  8. 10M. Belbachir
  9. 8T. Romero
  10. 4T. Bremond ▼ 62'
  11. 9D. Da Silva

Dự bị 5

  1. 13K. Balliau ▲ 62'
  2. 12A. Déplanque ▲ 67'
  3. 15K. Aounallah ▲ 85'
  4. 14M. Hélion ▲ 85'
  5. 16M. Rauturier
AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1H. Bretaigne
  2. 5R. Marie
  3. 2V. Petit ▼ 59'
  4. 11N. Talbot ▼ 59'
  5. 4S. Suignard
  6. 9C. Sachot ▼ 59'
  7. 3M. Chemineau
  8. 8S. Botton ▼ 51'
  9. 6E. Goret ▼ 85'
  10. 10M. N'Doye
  11. 7E. Magalhaes

Dự bị 5

  1. 14S. Biraud ▲ 51'
  2. 15P. Grellier ▲ 59'
  3. 12P. Mimault ▲ 59'
  4. 16T. Suares ▲ 59'
  5. 13P. Savinaud ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được24
33Thủng lưới33
1.52Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu