AS La Châtaigneraie
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vendée Fontenay Foot

AS La Châtaigneraie vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 0-1 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 1, hòa 2, Vendée Fontenay Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 14
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Trọng tài
B. Janniot
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. HT0-0
  2. 63' E. Renou K. Balliau
  3. 69' C. Cosset A. Deplanque
  4. 71' K. Leau Y. Latifeddine
  5. 71' N. Grelard S. Biraud
  6. 73' M. Yoah Willibroad Nel L. Fontan
  7. 77' 0-1 E. Renou
  8. 81' Q. Giraud V. Petit
  9. FT0-1

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: A. Ferrand
  1. 1F. Petit
  2. 4A. Camara
  3. 5C. Godet
  4. 2V. Petit ▼ 81'
  5. 6A. Lescaille
  6. 7C. Sachot
  7. 10J. Melchior
  8. 11Y. Latifeddine ▼ 71'
  9. 9M. Ndoye
  10. 8S. Biraud ▼ 71'
  11. 3P. Mimault

Dự bị 3

  1. 13K. Leau ▲ 71'
  2. 12N. Grelard ▲ 71'
  3. 14Q. Giraud ▲ 81'
Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1B. Blancheton
  2. 11A. Dupas
  3. 5A. Walongwa
  4. 7D. Vinet
  5. 2L. Fontan ▼ 73'
  6. 4N. Fromaget
  7. 10M. Belbachir
  8. 8K. Balliau ▼ 63'
  9. 6T. Bremond
  10. 3A. Deplanque ▼ 69'
  11. 9Z. Koné

Dự bị 5

  1. 14E. Renou ▲ 63'
  2. 13C. Cosset ▲ 69'
  3. 15M. Yoah Willibroad Nel ▲ 73'
  4. 16E. Koudou
  5. 12T. Bonnin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được30
51Thủng lưới35
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
3Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu