Fréjus St-Raphaël
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Club Toulon

Fréjus St-Raphaël vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 2-2 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group C, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 1, hòa 7, Sporting Club Toulon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 16
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Trọng tài
J. Lomi
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 1' D. Mayela 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Bamba Z. Labidi
  4. 49' D. Mayela 2-0
  5. 53' M. Delgado M. Ouchmid
  6. 60' A. Diallo O. Diop
  7. 71' R. Jamrozik M. Konté
  8. 71' F. Gomis S. Diallo
  9. 79' J. Alexandre D. Mayela
  10. 79' A. Yalaoui R. Delvigne
  11. 80' 2-1 A. Diallo
  12. 86' 2-2 A. Diallo11m
  13. FT2-2

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: C. Paquille
  1. 16V. Bezzina
  2. 26R. Delvigne ▼ 79'
  3. 19B. Dumas
  4. 20J. Mouillon
  5. 5D. Russo
  6. 4T. Keita
  7. 6M. Konté ▼ 71'
  8. 28R. Nadifi
  9. 27R. Boudersa
  10. 7M. Ouchmid ▼ 53'
  11. 29D. Mayela ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 24M. Delgado ▲ 53'
  2. 25R. Jamrozik ▲ 71'
  3. 21J. Alexandre ▲ 79'
  4. 22A. Yalaoui ▲ 79'
  5. 40L. Paquille
Sporting Club Toulon HLV: E. Rech
  1. 1F. Andreani
  2. 12J. Labor
  3. 20M. Kouyaté
  4. 7K. Moulet
  5. 18B. El Hamzaoui
  6. 21Z. Labidi ▼ 46'
  7. 23N. Gandi
  8. 9N. L'Ghoul
  9. 5O. Diop ▼ 60'
  10. 27J. Santini
  11. 19S. Diallo ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 15I. Bamba ▲ 46'
  2. 29A. Diallo ▲ 60'
  3. 6F. Gomis ▲ 71'
  4. 30Y. Cardinale
  5. 32M. Belkhechine

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được39
27Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu