Fréjus St-Raphaël
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Club Toulon

Fréjus St-Raphaël vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 0-0 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 0, hòa 4, Sporting Club Toulon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. HT0-0
  2. 56' I. Maamar A. Khadraoui
  3. 70' A. Orinel M. Ouchmid
  4. 70' R. Gafour T. Vialla
  5. 70' J. Dossou J. Bayo
  6. 79' R. Alioui A. Diallo
  7. 79' C. Gomis A. Khaled
  8. 85' G. Garnero Y. Barka
  9. 85' F. Ley N. Jaby
  10. FT0-0

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: J. Cabezas
  1. 1L. Mocio
  2. 3K. Châtelain
  3. 20J. Mouillon
  4. 17K. de Souza
  5. 8M. Fadhloun
  6. 4C. Chastang
  7. 14N. Jaby ▼ 85'
  8. 6A. Khadraoui ▼ 56'
  9. 7M. Ouchmid ▼ 70'
  10. 19A. Diaby
  11. 9Y. Barka ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 22I. Maamar ▲ 56'
  2. 10A. Orinel ▲ 70'
  3. 24G. Garnero ▲ 85'
  4. 29F. Ley ▲ 85'
  5. 16V. Bezzina
Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 30C. Dilo
  2. 4A. Ouasfane
  3. 17A. Khechmar
  4. 19M. Belkhechine
  5. 6Y. Diatta
  6. 7T. Vialla ▼ 70'
  7. 8J. Bayo ▼ 70'
  8. 26B. Rivière
  9. 24W. Essafiani
  10. 28A. Diallo ▼ 79'
  11. 9A. Khaled ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 11R. Gafour ▲ 70'
  2. 12J. Dossou ▲ 70'
  3. 21R. Alioui ▲ 79'
  4. 15C. Gomis ▲ 79'
  5. 20L. Leaudais

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
31Ghi được44
38Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu