Fréjus St-Raphaël
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Club Toulon

Fréjus St-Raphaël vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 0-0 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 0, hòa 4, Sporting Club Toulon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 42' G. Garnero D. Diarra
  2. HT0-0
  3. 46' F. Gomis A. Khadraoui
  4. 63' I. Maamar Ben Hadjar A. Kalla
  5. 72' H. El Mokeddem E. Moutault
  6. 79' D. Mayela M. Ouchmid
  7. 88' H. Far K. Sylla
  8. 90'+4 I. Romdhani H. El Mokeddem
  9. FT0-0

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: J. Faubert
  1. 1T. Vermot
  2. 17D. Diarra ▼ 42'
  3. 3M. Daninthe
  4. 14A. Kalla ▼ 63'
  5. 10A. Orinel
  6. 11G. Khous
  7. 13J. Loumingou
  8. 8M. Fadhloun
  9. 6M. Konté
  10. 7M. Ouchmid ▼ 79'
  11. 19J. Varvat

Dự bị 5

  1. 24G. Garnero ▲ 42'
  2. 22I. Maamar Ben Hadjar ▲ 63'
  3. 29D. Mayela ▲ 79'
  4. 16V. Bezzina
  5. 25P. Bekili
Sporting Club Toulon HLV: T. Bertin
  1. 30Y. Cardinale
  2. 20M. Kouyaté
  3. 3Vinicius
  4. 13M. Allione
  5. 7K. Moulet
  6. 18B. Fourrier
  7. 22A. Khadraoui ▼ 46'
  8. 28A. Diallo
  9. 11E. Moutault ▼ 72'
  10. 21K. Sylla ▼ 88'
  11. 9S. Diallo

Dự bị 5

  1. 10F. Gomis ▲ 46'
  2. 31H. El Mokeddem ▲ 72'
  3. 27H. Far ▲ 88'
  4. 12I. Romdhani ▲ 90'
  5. 1S. Ternynck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được30
18Thủng lưới29
0.96Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu