Sporting Club Toulon
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Fréjus St-Raphaël

Sporting Club Toulon vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 2-2 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 2, hòa 4, Fréjus St-Raphaël thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 23
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. 19' Y. Diatta 1-0
  2. 36' A. Khaled 2-0
  3. 39' N. Jaby A. Khadraoui
  4. HT2-0
  5. 58' J. Bayo A. Khaled
  6. 60' O. Diop M. Baury
  7. 60' A. Khechmar N. Ahmed
  8. 62' 2-1 L. Leaudaisphản lưới
  9. 63' 2-2 I. Maamar
  10. 73' C. Gomis T. Vialla
  11. FT2-2

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 1S. Ternynck
  2. 19M. Belkhechine
  3. 2M. Baury ▼ 60'
  4. 6Y. Diatta
  5. 7T. Vialla ▼ 73'
  6. 13N. Ahmed ▼ 60'
  7. 26B. Rivière
  8. 20L. Leaudais
  9. 28A. Diallo
  10. 9A. Khaled ▼ 58'
  11. 18D. Diarra

Dự bị 5

  1. 8J. Bayo ▲ 58'
  2. 5O. Diop ▲ 60'
  3. 17A. Khechmar ▲ 60'
  4. 15C. Gomis ▲ 73'
  5. 30C. Dilo
Fréjus St-Raphaël HLV: M. Estevan
  1. 1L. Mocio
  2. 3K. Châtelain
  3. 29A. Civet
  4. 17K. de Souza
  5. 33W. Alouache
  6. 22I. Maamar
  7. 8M. Fadhloun
  8. 4C. Chastang
  9. 6A. Khadraoui ▼ 39'
  10. 25M. Noc
  11. 19A. Diaby

Dự bị 5

  1. 14N. Jaby ▲ 39'
  2. 5D. Russo
  3. 16V. Bezzina
  4. 26R. Delvigne
  5. 15E. Ngassaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
44Ghi được31
38Thủng lưới38
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu