Sporting Club Toulon
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fréjus St-Raphaël

Sporting Club Toulon vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 2-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 2, hòa 4, Fréjus St-Raphaël thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. 0' Red Card
  2. 10' Vinicius 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Ternynck Y. Cardinale
  5. 63' M. Ouchmid N. Bongo
  6. 70' A. Orinel A. Montanes
  7. 71' J. Bayo R. Gafour
  8. 77' S. Diallo 2-0
  9. 84' A. Khadraoui K. Moulet
  10. 86' R. Mourdi B. Fourrier
  11. FT2-0

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: T. Bertin
  1. 30Y. Cardinale ▼ 46'
  2. 3Vinicius
  3. 13M. Allione
  4. 7K. Moulet ▼ 84'
  5. 6R. Dilemfu
  6. 18B. Fourrier ▼ 86'
  7. 33R. Gafour ▼ 71'
  8. 19M. Belkhechine
  9. 5O. Diop
  10. 28A. Diallo
  11. 9S. Diallo

Dự bị 5

  1. 1S. Ternynck ▲ 46'
  2. 8J. Bayo ▲ 71'
  3. 22A. Khadraoui ▲ 84'
  4. 15R. Mourdi ▲ 86'
  5. 4A. Ouasfane
Fréjus St-Raphaël HLV: M. Estevan
  1. 1T. Vermot
  2. 14A. Kalla
  3. 11G. Khous
  4. 13J. Loumingou
  5. 8M. Fadhloun
  6. 6M. Konté
  7. 23A. Montanes ▼ 70'
  8. 24G. Garnero
  9. 29D. Mayela
  10. 9N. Bongo ▼ 63'
  11. 19J. Varvat

Dự bị 5

  1. 7M. Ouchmid ▲ 63'
  2. 10A. Orinel ▲ 70'
  3. 3M. Daninthe
  4. 16V. Bezzina
  5. 27R. Boudersa

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được25
29Thủng lưới18
1.15Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu