Dijon FCO
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Orléans

Dijon FCO vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 3-2 US Orléans tại Championnat National, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 4, hòa 2, US Orléans thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 34
Sân vận động
Stade Gaston Gerard, Dijon
Phong độ
DLDLD Dijon FCO
WLWLD US Orléans
  1. 26' M. Lemaitre
  2. 37' J. Tavares · M. Barreto 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Ribeiro Y. Aouladzian
  5. 46' F. El Khoumisti M. Sylla
  6. 56' Y. Barka J. Tavares
  7. 57' J. Domingues A. Ntamack
  8. 62' P. I. Ba C. Bozkurt
  9. 63' 1-1 M. Diako · P. I. Ba
  10. 70' H. Vargas-Rios M. Barreto
  11. 71' S. Chouchane J. Marie
  12. 77' B. Hamada B. Diallo
  13. 78' J. Domingues 2-1
  14. 79' G. Khous
  15. 82' B. Ndezi
  16. 86' 2-2 A. Ribeiro · G. Khous
  17. 89' J. Domingues 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Dijon FCO HLV: Baptiste Ridira
  1. 1L. Montfort
  2. 19C. Obongo
  3. 6W. Diouf
  4. 23L. Lacroix
  5. 31B. Diallo ▼ 77'
  6. 17A. Lembezat
  7. 14J. Marie ▼ 71'
  8. 18B. Ndezi
  9. 4M. Barreto ▼ 70'
  10. 29A. Ntamack ▼ 57'
  11. 11J. Tavares ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 7B. Hamada ▲ 77'
  2. 20H. Vargas-Rios ▲ 70'
  3. 21S. Chouchane ▲ 71'
  4. 22J. Domingues ▲ 57'
  5. 10Y. Barka ▲ 56'
US Orléans HLV: Herve Della Maggiore
  1. 1F. Faham
  2. 23E. Mouton
  3. 27M. Lemaitre
  4. 5M. Sylla ▼ 46'
  5. 28S. Luyambula
  6. 11G. Berthier
  7. 29J. Obiang
  8. 21M. Diako
  9. 31Y. Aouladzian ▼ 46'
  10. 10G. Khous
  11. 17C. Bozkurt ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 35C. Zekou
  2. 34A. Bailly
  3. 36A. Ribeiro ▲ 46'
  4. 25P. I. Ba ▲ 62'
  5. 9F. El Khoumisti ▲ 46'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
59Ghi được45
29Thủng lưới46
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu