US Orléans
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dijon FCO

US Orléans vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 1-2 Dijon FCO tại Championnat National, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 0, hòa 2, Dijon FCO thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Source, Orleans
Phong độ
WLWLD US Orléans
DLDLD Dijon FCO
  1. 19' A. Lembezat
  2. 43' B. Ndezi
  3. HT0-0
  4. 49' F. El Khoumisti · J. Morel 1-0
  5. 59' M. Sylla
  6. 63' J. Marie
  7. 67' B. Hamada B. Ndezi
  8. 67' A. Ntamack Y. Barka
  9. 71' A. Lallias Y. Aouladzian
  10. 76' C. Rodrigues F. El Khoumisti
  11. 78' 1-1 A. Ntamack · H. Vargas-Rios
  12. 79' P. Bellon H. Vargas-Rios
  13. 86' 1-2 J. Domingues11m
  14. 90'+3 A. Diaby Malick A. Lembezat
  15. FT1-2

Đội hình

US Orléans HLV: Herve Della Maggiore
  1. 30C. Jan
  2. 23E. Mouton
  3. 29J. Obiang
  4. 3M. Baudry
  5. 8J. Giraudon
  6. 5M. Sylla
  7. 22J. Morel
  8. 31Y. Aouladzian ▼ 71'
  9. 10G. Khous
  10. 9F. El Khoumisti ▼ 76'
  11. 7F. Sanchez Da Silva

Dự bị 5

  1. 1F. Faham
  2. 19A. Lallias ▲ 71'
  3. 20C. Rodrigues ▲ 76'
  4. 21M. Diako
  5. 24S. Obissa
Dijon FCO HLV: Baptiste Ridira
  1. 16P. Delecroix
  2. 27Z. Moco
  3. 2I. Diallo
  4. 14J. Marie
  5. 5Q. Bernard
  6. 4E. Mendy
  7. 18B. Ndezi ▼ 67'
  8. 20H. Vargas-Rios ▼ 79'
  9. 17A. Lembezat ▼ 90'
  10. 10Y. Barka ▼ 67'
  11. 22J. Domingues

Dự bị 5

  1. 35A. Diaby Malick ▲ 90'
  2. 7B. Hamada ▲ 67'
  3. 8P. Bellon ▲ 79'
  4. 29A. Ntamack ▲ 67'
  5. 33F. Rombogouera

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
45Ghi được59
46Thủng lưới29
1.29Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu