US Orléans
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Dijon FCO

US Orléans vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 1-2 Dijon FCO tại Championnat National, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 0, hòa 2, Dijon FCO thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 13
Sân vận động
Stade de la Source, Orleans
Phong độ
WLWLD US Orléans
DLDLD Dijon FCO
  1. 2' N. Saint-Ruf · A. Dabasse 1-0
  2. 10' 1-1 Z. Fdaouch · M. Ben Fredj
  3. 30' 1-2 L. Etoga
  4. 36' B. Agounon V. Marcel
  5. 45'+1 L. Etoga
  6. 45'+3 L. Etoga
  7. 45'+3 L. Etoga
  8. HT1-2
  9. 46' R. Souici M. Ben Fredj
  10. 60' B. Soumaré Z. Fdaouch
  11. 63' Y. Soumaré J. Halby-Touré
  12. 63' P. Etoughe L. Bretelle
  13. 65' S. Solvet
  14. 76' A. Fofana K. Schur
  15. 85' W. Nassi Ouled Bentle Y. Chahid
  16. 88' K. Fortune
  17. FT1-2

Đội hình

US Orléans HLV: S. Dubroca
  1. 1V. Viot
  2. 14N. Saint-Ruf
  3. 4M. Jean-Pierre
  4. 22J. Halby-Touré ▼ 63'
  5. 3S. Solvet
  6. 27J. Santini
  7. 8V. Marcel ▼ 36'
  8. 20R. Ponti
  9. 25L. Bretelle ▼ 63'
  10. 13K. Fortuné
  11. 10A. Dabasse

Dự bị 5

  1. 28B. Agounon ▲ 36'
  2. 7Y. Soumaré ▲ 63'
  3. 17P. Etoughe ▲ 63'
  4. 6A. Niakaté
  5. 21V. Thérésin
Dijon FCO HLV: B. Tavenot
  1. 40R. Risser
  2. 23C. Makutungu
  3. 5A. Temanfo
  4. 13S. Cissé
  5. 14J. Marié
  6. 20Z. Fdaouch ▼ 60'
  7. 29L. Etoga
  8. 17Y. Chahid ▼ 85'
  9. 25Z. Moco
  10. 8K. Schur ▼ 76'
  11. 21M. Ben Fredj ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 6R. Souici ▲ 46'
  2. 28B. Soumaré ▲ 60'
  3. 2A. Fofana ▲ 76'
  4. 11W. Nassi Ouled Bentle ▲ 85'
  5. 33C. Irié

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

43Trận đấu41
49Ghi được63
48Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu