Dijon FCO
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Orléans

Dijon FCO vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 1-0 US Orléans tại Championnat National, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 4, hòa 2, US Orléans thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 29
Sân vận động
Stade Gaston Gerard, Dijon
Phong độ
DLDLD Dijon FCO
WLWLD US Orléans
  1. HT0-0
  2. 53' B. Agounon
  3. 55' Z. Ariss
  4. 60' M. Camara N. Saint-Ruf
  5. 62' K. N'Chobi W. Nassi Ouled Bentle
  6. 63' M. Camara
  7. 74' R. Messi Y. Chahid
  8. 80' Y. Soumaré G. Berthier
  9. 81' S. Solvet
  10. 83' A. Temanfo
  11. 86' R. Messi · K. N'Chobi 1-0
  12. 89' P. Etoughe J. Halby-Touré
  13. 89' R. El Khamali C. Irié
  14. 90'+1 L. Etoga
  15. 90'+5 Y. Soumare
  16. FT1-0

Đội hình

Dijon FCO HLV: B. Tavenot
  1. 40R. Risser
  2. 5A. Temanfo
  3. 18A. Drouhin
  4. 34Z. Ariss
  5. 20Z. Fdaouch
  6. 29L. Etoga
  7. 11W. Nassi Ouled Bentle ▼ 62'
  8. 17Y. Chahid ▼ 74'
  9. 25Z. Moco
  10. 31B. Hamada
  11. 33C. Irié ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 22K. N'Chobi ▲ 62'
  2. 36R. Messi ▲ 74'
  3. 15R. El Khamali ▲ 89'
  4. 2A. Fofana
  5. 35A. Duville-Parsemain
US Orléans HLV: K. Mokeddem
  1. 1V. Viot
  2. 14N. Saint-Ruf ▼ 60'
  3. 4M. Jean-Pierre
  4. 28B. Agounon
  5. 22J. Halby-Touré ▼ 89'
  6. 3S. Solvet
  7. 21V. Thérésin
  8. 11G. Berthier ▼ 80'
  9. 15L. Goujon
  10. 25L. Bretelle
  11. 10A. Dabasse

Dự bị 5

  1. 5M. Camara ▲ 60'
  2. 7Y. Soumaré ▲ 80'
  3. 17P. Etoughe ▲ 89'
  4. 8V. Marcel
  5. 16O. Matimbou

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

41Trận đấu43
63Ghi được49
49Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu