Dijon FCO vs US Orléans
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 2-2 US Orléans tại Championnat National, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 4, hòa 2, US Orléans thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Gaston Gerard, Dijon
- Phong độ
- DLDLD Dijon FCO
- WLWLD US Orléans
- 21' Y. Barka 1-0
- 36' 1-1 F. El Khoumisti · J. Halby-Touré
- 45' I. Diallo
- 45'+3 I. Diallo
- 45'+3 I. Diallo
- 45'+4 1-2 F. El Khoumisti11m
- HT1-2
- 46' ▲ N. Titebah ▼ D. Gui
- 54' H. Vargas-Ríos · Y. Chahid 2-2
- 60' S. Cisse
- 61' ▲ A. Cartillier ▼ J. Morgan
- 75' ▲ J. Meyer ▼ J. Marié
- 75' ▲ T. Iva ▼ V. Thérésin
- 76' ▲ J. Ikanga A Ngele ▼ Y. Barka
- 82' ▲ M. Sylla ▼ S. Cissé
- 90' T. Iva
- 90'+6 ▲ A. Lembezat ▼ A. Duville-Parsemain
- FT2-2
Đội hình
- 16P. Delecroix
- 5Q. Bernard
- 20H. Vargas-Ríos
- 23C. Makutungu
- 13S. Cissé ▼ 82'
- 2I. Diallo
- 14J. Marié ▼ 75'
- 17Y. Chahid
- 29D. Gui ▼ 46'
- 9Y. Barka ▼ 76'
- 25A. Duville-Parsemain ▼ 90'
Dự bị 5
- 3N. Titebah ▲ 46'
- 26J. Meyer ▲ 75'
- 10J. Ikanga A Ngele ▲ 76'
- 21M. Sylla ▲ 82'
- 11A. Lembezat ▲ 90'
- 1V. Viot
- 8J. Giraudon
- 3M. Baudry
- 4J. Morgan ▼ 61'
- 22J. Halby-Touré
- 21V. Thérésin ▼ 75'
- 10G. Khous
- 11G. Berthier
- 15L. Goujon
- 28F. Da Silva
- 9F. El Khoumisti
Dự bị 5
- 23A. Cartillier ▲ 61'
- 7T. Iva ▲ 75'
- 13K. Sila
- 12K. Testud
- 14A. Do Marcolino
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
50Ghi được53
40Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai34