US Orléans
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris 13 Atletico

US Orléans vs Paris 13 Atletico

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 2-1 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 4, hòa 3, Paris 13 Atletico thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 25
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Phong độ
LWLDL US Orléans
LWDDL Paris 13 Atletico
  1. 33' L. Raillot
  2. 45' 0-1 N. Donat · M. Dabo
  3. HT0-1
  4. 58' E. Mouton J. Obiang
  5. 60' C. Cisse A. Barry
  6. 65' E. Mpembele Boula O. Sidibe
  7. 74' O. Drame N. Donat
  8. 74' T. Castro M. Dabo
  9. 74' O. Dadoune Y. Lasme
  10. 84' M. Lemaitre 1-1
  11. 86' M. Diako 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

US Orléans HLV: Herve Della Maggiore
  1. 1F. Faham
  2. 28S. Luyambula
  3. 5M. Sylla
  4. 27M. Lemaitre
  5. 21M. Diako
  6. 29J. Obiang ▼ 58'
  7. 22J. Morel
  8. 19R. Legendre
  9. 7F. Sanchez Da Silva
  10. 10G. Khous
  11. 9F. El Khoumisti

Dự bị 5

  1. 16A. Courel
  2. 8J. Giraudon
  3. 23E. Mouton ▲ 58'
  4. 11G. Berthier
  5. 25P. I. Ba
Paris 13 Atletico
  1. 1G. Sanou
  2. 4A. Barry ▼ 60'
  3. 5B. Ecuele Manga
  4. 25J. Poha
  5. 3A. Oyongo
  6. 17O. Sidibe ▼ 65'
  7. 15L. Raillot
  8. 26M. Gakpa
  9. 2M. Dabo ▼ 74'
  10. 29N. Donat ▼ 74'
  11. 11Y. Lasme ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12C. Cisse ▲ 60'
  2. 23O. Drame ▲ 74'
  3. 21E. Mpembele Boula ▲ 65'
  4. 27T. Castro ▲ 74'
  5. 22O. Dadoune ▲ 74'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
45Ghi được31
46Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu