US Orléans
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris 13 Atletico

US Orléans vs Paris 13 Atletico

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 0-0 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 4, hòa 3, Paris 13 Atletico thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 27
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Trọng tài
R. Perpinan
Phong độ
LWLDL US Orléans
LWDDL Paris 13 Atletico
  1. 28' R. Goteni
  2. 45'+2 C. Diarra
  3. HT0-0
  4. 59' J. Kaloukadilandi
  5. 63' A. Hountondji E. Lepaul
  6. 63' K. Fortuné A. Allée
  7. 67' S. Solvet
  8. 70' L. Goujon
  9. 73' Y. Gomes M. Achi
  10. 78' D. N'Zeza R. Goteni
  11. 78' Tiago Castro M. Louzif
  12. 78' W. Jarmouni O. Sidibé
  13. 81' M. Elimbi Gilbert L. Mokdad
  14. 81' N. Gillot G. Berthier
  15. 88' W. Jarmouni
  16. 90' M. G. Elimbi
  17. 90'+3 M. Cisse
  18. FT0-0

Đội hình

US Orléans HLV: X. Collin
  1. 1V. Viot
  2. 14N. Saint-Ruf
  3. 8B. Agounon
  4. 3S. Solvet
  5. 4S. Mambo
  6. 17A. Allée ▼ 63'
  7. 15L. Goujon
  8. 20L. Mokdad ▼ 81'
  9. 10A. Dabasse
  10. 19G. Berthier ▼ 81'
  11. 28E. Lepaul ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 7A. Hountondji ▲ 63'
  2. 13K. Fortuné ▲ 63'
  3. 2M. Elimbi Gilbert ▲ 81'
  4. 33N. Gillot ▲ 81'
  5. 30T. Vermot
Paris 13 Atletico HLV: V. Bordot
  1. 1G. Sanou
  2. 4J. Kaloukadilandi
  3. 26E. Daillet
  4. 15A. Tégar
  5. 24Y. Aït Moujane
  6. 29R. Goteni ▼ 78'
  7. 6M. Diarra
  8. 19M. Louzif ▼ 78'
  9. 25O. Sidibé ▼ 78'
  10. 23M. Achi ▼ 73'
  11. 10M. Cissé

Dự bị 5

  1. 21Y. Gomes ▲ 73'
  2. 8D. N'Zeza ▲ 78'
  3. 28Tiago Castro ▲ 78'
  4. 7W. Jarmouni ▲ 78'
  5. 16D. Desprez

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
43Ghi được36
47Thủng lưới45
1.16Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu