US Orléans
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris 13 Atletico

US Orléans vs Paris 13 Atletico

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 3-1 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 4, hòa 3, Paris 13 Atletico thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 14
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Phong độ
LWLDL US Orléans
LWDDL Paris 13 Atletico
  1. 3' 0-1 I. Karamoko
  2. 9' V. Theresin
  3. 13' G. Khous
  4. 24' A. Oyongo
  5. 45' L. Bretelle · F. El Khoumisti 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' A. Do Marcolino K. Testud
  8. 46' S. Butrot N. Mercier
  9. 57' F. Da Silva J. Halby-Touré
  10. 68' A. Hachem C. Cissé
  11. 68' I. Keita L. Valeri
  12. 74' M. D'Arpino G. Khous
  13. 74' L. Nangis I. Karamoko
  14. 78' L. Goujon
  15. 81' R. Ponti
  16. 90'+3 M. Camara F. El Khoumisti
  17. 90' A. Do Marcolino · F. Da Silva 2-1
  18. 90'+1 A. Do Marcolino · R. Ponti 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

US Orléans HLV: H. Della Maggiore
  1. 1V. Viot
  2. 8J. Giraudon
  3. 3M. Baudry
  4. 22J. Halby-Touré ▼ 57'
  5. 21V. Thérésin
  6. 10G. Khous ▼ 74'
  7. 15L. Goujon
  8. 20R. Ponti
  9. 25L. Bretelle
  10. 9F. El Khoumisti ▼ 90'
  11. 12K. Testud ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14A. Do Marcolino ▲ 46'
  2. 28F. Da Silva ▲ 57'
  3. 6M. D'Arpino ▲ 74'
  4. 5M. Camara ▲ 90'
  5. 16O. Matimbou
Paris 13 Atletico HLV: F. Valéri
  1. 1G. Sanou
  2. 3A. Oyongo
  3. 5M. Sylla
  4. 6M. Diarra
  5. 4E. Valentim
  6. 23S. Luyambula
  7. 27Kenny Rocha
  8. 12C. Cissé ▼ 68'
  9. 18N. Mercier ▼ 46'
  10. 8L. Valeri ▼ 68'
  11. 15I. Karamoko ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 29S. Butrot ▲ 46'
  2. 9A. Hachem ▲ 68'
  3. 7I. Keita ▲ 68'
  4. 24L. Nangis ▲ 74'
  5. 16S. Bernard

Thống kê

13
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
53Ghi được39
48Thủng lưới39
1.39Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu