Paris 13 Atletico
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Orléans

Paris 13 Atletico vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 0-0 US Orléans tại Championnat National, 7 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 0, hòa 3, US Orléans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 11
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Trọng tài
A. Djedid
Phong độ
LWDDL Paris 13 Atletico
LWLDL US Orléans
  1. 42' M. Haddad
  2. HT0-0
  3. 59' A. Allée H. Colella
  4. 61' Y. Aït Moujane O. Sidibé
  5. 69' Y. Njoh L. Mokdad
  6. 83' N. Gillot M. Camara
  7. 83' O. Gassama E. Lepaul
  8. 85' L. Etonde M. Cissé
  9. 90'+1 A. Sidibé M. Louzif
  10. FT0-0

Đội hình

Paris 13 Atletico HLV: S. Robert
  1. 1G. Sanou
  2. 4J. Kaloukadilandi
  3. 2H. Karamoko
  4. 26E. Daillet
  5. 7M. Haddad
  6. 6M. Diarra
  7. 8D. N'Zeza
  8. 19M. Louzif ▼ 90'
  9. 25O. Sidibé ▼ 61'
  10. 10M. Cissé ▼ 85'
  11. 17F. Dexet

Dự bị 5

  1. 24Y. Aït Moujane ▲ 61'
  2. 18L. Etonde ▲ 85'
  3. 9A. Sidibé ▲ 90'
  4. 16D. Desprez
  5. 28Tiago Castro
US Orléans HLV: X. Collin
  1. 1V. Viot
  2. 12A. Pagerie
  3. 24C. Akpa
  4. 25L. Bretelle
  5. 2M. Elimbi Gilbert
  6. 32M. Camara ▼ 83'
  7. 15L. Goujon
  8. 31H. Colella ▼ 59'
  9. 20L. Mokdad ▼ 69'
  10. 19G. Berthier
  11. 28E. Lepaul ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 17A. Allée ▲ 59'
  2. 34Y. Njoh ▲ 69'
  3. 33N. Gillot ▲ 83'
  4. 35O. Gassama ▲ 83'
  5. 30T. Vermot

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
36Ghi được43
45Thủng lưới47
0.97Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu