Paris 13 Atletico
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
US Orléans

Paris 13 Atletico vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 2-2 US Orléans tại Championnat National, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 0, hòa 3, US Orléans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 9
Sân vận động
Stade Pele, Paris
Phong độ
LWDDL Paris 13 Atletico
LWLDL US Orléans
  1. 15' 0-1 J. Giraudon
  2. 45' A. Zinga · N. Donat 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' M. D'Arpino G. Berthier
  5. 52' O. Ndiaye · N. Donat 2-1
  6. 63' A. Zinga
  7. 67' 2-2 G. Khous · S. Luyambula
  8. 68' Y. Lasme A. Zinga
  9. 72' E. Mouton S. Luyambula
  10. 77' M. Diako F. Sanchez Da Silva
  11. 77' C. Bozkurt F. El Khoumisti
  12. 80' C. Cisse N. Donat
  13. 89' A. Oyongo
  14. 90'+1 M. Gakpa R. Fage
  15. FT2-2

Đội hình

Paris 13 Atletico HLV: Maxence Flachez
  1. 1G. Sanou
  2. 24N. Bernardino
  3. 5B. Ecuele Manga
  4. 4A. Barry
  5. 3A. Oyongo
  6. 17R. Fage ▼ 90'
  7. 21O. Ndiaye
  8. 29N. Donat ▼ 80'
  9. 13S. Sangare
  10. 27T. Castro
  11. 9A. Zinga ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 19C. Traore
  2. 12C. Cisse ▲ 80'
  3. 26M. Gakpa ▲ 90'
  4. 7B. Mehadji
  5. 11Y. Lasme ▲ 68'
US Orléans HLV: Hervé Della Maggiore
  1. 30C. Jan
  2. 28S. Luyambula ▼ 72'
  3. 5M. Sylla
  4. 8J. Giraudon
  5. 29J. Obiang
  6. 11G. Berthier ▼ 50'
  7. 7F. Sanchez Da Silva ▼ 77'
  8. 22J. Morel
  9. 10G. Khous
  10. 9F. El Khoumisti ▼ 77'
  11. 19A. Lallias

Dự bị 5

  1. 23E. Mouton ▲ 72'
  2. 24S. Obissa
  3. 6M. D'Arpino ▲ 50'
  4. 21M. Diako ▲ 77'
  5. 17C. Bozkurt ▲ 77'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
31Ghi được45
43Thủng lưới46
0.89Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu