Paris 13 Atletico
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Orléans

Paris 13 Atletico vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 0-1 US Orléans tại Championnat National, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 0, hòa 3, US Orléans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 30
Sân vận động
Stade Pele, Paris
Phong độ
LWDDL Paris 13 Atletico
LWLDL US Orléans
  1. 20' A. Oyongo
  2. 45' K. Rocha Santos
  3. HT0-0
  4. 55' 0-1 G. Khous · J. Halby-Touré
  5. 62' T. Iva J. Halby-Touré
  6. 62' A. Cartillier R. Ponti
  7. 63' N. Mercier M. Guel
  8. 64' T. Iva
  9. 72' A. Petrilli S. Luyambula
  10. 72' K. Sila A. Lallias
  11. 72' V. Thérésin M. Le Maître
  12. 73' L. Goujon
  13. 75' M. D'Arpino F. El Khoumisti
  14. 81' M. D'Arpino
  15. 88' L. Valeri Kenny Rocha
  16. FT0-1

Đội hình

Paris 13 Atletico HLV: N. Keita
  1. 1G. Sanou
  2. 21B. Ecuele Manga
  3. 3A. Oyongo
  4. 5M. Sylla
  5. 6M. Diarra
  6. 23S. Luyambula ▼ 72'
  7. 27Kenny Rocha ▼ 88'
  8. 7D. Diomandé
  9. 20M. Guel ▼ 63'
  10. 15I. Karamoko
  11. 9A. Hachem

Dự bị 5

  1. 18N. Mercier ▲ 63'
  2. 19A. Petrilli ▲ 72'
  3. 8L. Valeri ▲ 88'
  4. 2W. Benard
  5. 17L. Diako
US Orléans HLV: H. Della Maggiore
  1. 1V. Viot
  2. 8J. Giraudon
  3. 4M. Jean-Pierre
  4. 22J. Halby-Touré ▼ 62'
  5. 34M. Le Maître ▼ 72'
  6. 10G. Khous
  7. 11G. Berthier
  8. 15L. Goujon
  9. 20R. Ponti ▼ 62'
  10. 9F. El Khoumisti ▼ 75'
  11. 33A. Lallias ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 7T. Iva ▲ 62'
  2. 23A. Cartillier ▲ 62'
  3. 13K. Sila ▲ 72'
  4. 21V. Thérésin ▲ 72'
  5. 6M. D'Arpino ▲ 75'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
39Ghi được53
39Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu