Clermont Foot 63
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rodez AF

Clermont Foot 63 vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-2 Rodez AF tại Ligue 2, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 4, hòa 4, Rodez AF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 23
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
LDDDD Clermont Foot 63
LWDLL Rodez AF
  1. 6' F. Diedhiou · K. Bamba 1-0
  2. 24' Alexis Trouillet
  3. 39' Maximiliano Caufriez
  4. 44' Clément Jolibois
  5. 45' 1-1 T. Arconte · N. Galves
  6. HT1-1
  7. 59' W. Younoussa A. Trouillet
  8. 59' L. Laurent C. Jolibois
  9. 63' Mathis Magnin
  10. 65' A. Ackra J. Gastien
  11. 66' A. Camblan K. Bamba
  12. 71' Ivan M'Bahia
  13. 75' K. Nagera T. Arconte
  14. 75' M. Saka S. Benchamma
  15. 76' A. Hunou I. Fakili
  16. 87' Y. Salmier M. Caufriez
  17. 90' 1-2 K. Nagera · M. Saka
  18. FT1-2

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch 6.5
  2. 28I. M'Bahia 7.0
  3. 4S. Sow 6.9
  4. 5M. Caufriez ▼ 87' 6.9
  5. 93I. Coulibaly 6.7
  6. 25J. Gastien ▼ 65' 6.7
  7. 2A. Baallal 6.9
  8. 38E. H. Kone 6.3
  9. 29I. Fakili ▼ 76' 6.3
  10. 18F. Diedhiou 7.9
  11. 32K. Bamba ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 16M. N'Diaye
  2. 17O. Diop
  3. 44A. Ackra ▲ 65' 6.7
  4. 23A. Hunou ▲ 76' 6.2
  5. 12V. Nsimba
  6. 21Y. Salmier ▲ 87' 6.2
  7. 7A. Camblan ▲ 66' 6.3
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Didier Santini
  1. 1Q. Braat 8.0
  2. 25N. Galves 7.2
  3. 5C. Jolibois ▼ 59' 6.5
  4. 4M. Magnin 6.7
  5. 3R. Lipinski 6.9
  6. 15E. Jean-Lambert 6.6
  7. 27A. Trouillet ▼ 59' 6.2
  8. 6J. Mendes 7.2
  9. 26S. Benchamma ▼ 75' 6.6
  10. 18I. Balde 6.2
  11. 11T. Arconte ▼ 75' 7.2

Dự bị 6

  1. 30E. Crombez
  2. 9K. Nagera ▲ 75' 7.2
  3. 28M. Saka ▲ 75' 6.9
  4. 22O. Joly
  5. 8W. Younoussa ▲ 59' 6.6
  6. 24L. Laurent ▲ 59' 7.0

Thống kê

023
530
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
7Trúng đích2
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua6
408Chuyền bóng374
336Chuyền chính xác297
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
43Ghi được51
49Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu