Rodez AF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Clermont Foot 63

Rodez AF vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 2, hòa 4, Clermont Foot 63 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stade Paul Lignon, Rodez
Phong độ
LWDLL Rodez AF
LDDDD Clermont Foot 63
  1. 9' 0-1 F. Diédhiou · M. Bassouamina
  2. 29' T. Bentayeb 1-1
  3. 39' Abdoul Kader Bamba
  4. HT1-1
  5. 46' O. Diop M. Bassouamina
  6. 47' Noah Cadiou
  7. 52' Y. Magnin M. Douane
  8. 57' D. Mazou-Sacko N. Cadiou
  9. 68' I. Coulibaly B. Diallo
  10. 73' W. Younoussa A. Trouillet
  11. 73' I. Baldé T. Bentayeb
  12. 84' M. Bouchouari N. Galves
  13. 85' Henri Saivet
  14. 85' J. Chougrani A. Abdallah
  15. 90'+2 M. Baaloudj K. Bamba
  16. 90'+1 Y. Bellache F. Diédhiou
  17. FT1-1

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Santini
  1. 16L. Mpasi 6.6
  2. 25N. Galves ▼ 84' 7.2
  3. 6A. Ngouyamsa 7.3
  4. 4S. Mambo 7.0
  5. 3R. Lipinski 7.3
  6. 28A. Abdallah ▼ 85' 7.3
  7. 10W. Taïbi 7.2
  8. 5N. Cadiou ▼ 57' 6.9
  9. 27A. Trouillet ▼ 73' 6.9
  10. 9T. Nkada 6.7
  11. 22T. Bentayeb ▼ 73' 7.2

Dự bị 7

  1. 19D. Mazou-Sacko ▲ 57' 6.7
  2. 8W. Younoussa ▲ 73' 6.7
  3. 18I. Baldé ▲ 73' 6.3
  4. 11M. Bouchouari ▲ 84' 7.0
  5. 21J. Chougrani ▲ 85' 6.7
  6. 30E. Crombez
  7. 7M. Achi
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Mazeyrat
  1. 30T. Guivarch 6.9
  2. 15C. Konaté 6.6
  3. 28I. M'Bahia 6.5
  4. 21Y. Salmier 7.2
  5. 31B. Diallo ▼ 68' 6.3
  6. 44A. Ackra 6.9
  7. 10H. Saivet 7.3
  8. 11M. Douane ▼ 52' 6.5
  9. 32K. Bamba ▼ 90' 6.7
  10. 26M. Bassouamina ▼ 46' 6.3
  11. 18F. Diédhiou ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 17O. Diop ▲ 46' 6.9
  2. 7Y. Magnin ▲ 52' 6.7
  3. 93I. Coulibaly ▲ 68' 6.9
  4. 77M. Baaloudj ▲ 90'
  5. 8Y. Bellache ▲ 90'
  6. 23Y. Koré
  7. 1M. N'Diaye

Thống kê

012
1220
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm8
2Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
2Phạt góc12
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
344Chuyền bóng392
292Chuyền chính xác335
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
63Ghi được43
63Thủng lưới56
1.58Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu