Rodez AF vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 0-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 2, hòa 4, Clermont Foot 63 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Paul Lignon, Rodez
- Phong độ
- LWDLL Rodez AF
- LDDDD Clermont Foot 63
- HT0-0
- 48' Yoann Salmier
- 59' 0-1 A. Hunou
- 64' ▲ J. Gastien ▼ A. Hunou
- 64' ▲ I. Fakili ▼ K. Bamba
- 65' ▲ M. Saka ▼ I. Balde
- 65' ▲ K. Nagera ▼ S. Benchamma
- 65' ▲ L. Socka Bongue ▼ A. Said
- 70' Maximiliano Caufriez
- 71' Tairyk Arconte
- 75' ▲ R. Ponti ▼ O. Joly
- 75' ▲ M. Baaloudj ▼ E. Jean-Lambert
- 75' ▲ I. M'Bahia ▼ A. Camblan
- 82' ▲ M. Tourraine ▼ N. Galves
- 90'+4 Jordan Mendes Correia
- 90'+3 ▲ I. Coulibaly ▼ A. Baallal
- FT0-1
Đội hình
- 1Q. Braat 6.5
- 25N. Galves ▼ 82' 6.6
- 5C. Jolibois 6.3
- 4M. Magnin 7.3
- 3R. Lipinski 7.3
- 15E. Jean-Lambert ▼ 75'
- 26S. Benchamma ▼ 65' 6.3
- 6J. Mendes 7.2
- 22O. Joly ▼ 75' 6.7
- 18I. Balde ▼ 65' 6.2
- 11T. Arconte 7.2
Dự bị 7
- 16L. Margueron
- 20R. Ponti ▲ 75' 6.7
- 14M. Tourraine ▲ 82' 6.9
- 7M. Achi
- 28M. Saka ▲ 65' 6.3
- 9K. Nagera ▲ 65' 6.3
- 10M. Baaloudj ▲ 75' 6.3
- 30T. Guivarch 7.3
- 15C. O. Konate 7.2
- 5M. Caufriez 6.3
- 21Y. Salmier 7.2
- 97K. Boto 6.7
- 10H. Saivet 7.3
- 2A. Baallal ▼ 90' 6.9
- 7A. Camblan ▼ 75' 6.9
- 23A. Hunou ⚽ ▼ 64' 7.7
- 32K. Bamba ▼ 64' 6.9
- 9A. Said ▼ 65' 6.2
Dự bị 7
- 1M. N'Diaye
- 28I. M'Bahia ▲ 75' 6.9
- 44A. Ackra
- 93I. Coulibaly ▲ 90'
- 25J. Gastien ▲ 64' 7.2
- 29I. Fakili ▲ 64' 6.9
- 94L. Socka Bongue ▲ 65' 6.9
Thống kê
02⚑7
⚑211
42%Kiểm soát bóng58%
20Dứt điểm6
3Trúng đích3
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị3
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
268Chuyền bóng421
213Chuyền chính xác344
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
51Ghi được43
44Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai27