Clermont Foot 63 vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-1 Rodez AF tại Ligue 2, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 4, hòa 4, Rodez AF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Phong độ
- LDDDD Clermont Foot 63
- LWDLL Rodez AF
- 39' Ibrahima Baldé
- 44' ▲ A. Ngouyamsa ▼ É. Vandenabeele
- 45'+3 0-1 A. Abdallah · W. Taïbi
- HT0-1
- 63' ▲ M. Bassouamina ▼ O. Diop
- 63' ▲ Y. Diaby ▼ M. Baaloudj
- 75' ▲ Y. Armougom ▼ C. Konaté
- 77' ▲ D. Jean ▼ I. Baldé
- 83' Tawfik Bentayeb
- 85' ▲ D. Mazou-Sacko ▼ T. Bentayeb
- 85' ▲ N. Galves ▼ A. Abdallah
- 89' Y. Diaby · Y. Armougom 1-1
- 90'+4 ▲ I. Fakili ▼ M. Douane
- 90'+4 ▲ T. Diagouraga ▼ H. Keïta
- FT1-1
Đội hình
- 1M. N'Diaye 7.6
- 15C. Konaté ▼ 75' 6.9
- 12D. Da Silva 6.9
- 97J. Jacquet 7.2
- 31B. Diallo 6.9
- 6H. Keïta ▼ 90' 7.3
- 25J. Gastien 7.3
- 7Y. Magnin 7.5
- 17O. Diop ▼ 63' 6.5
- 77M. Baaloudj ▼ 63' 7.0
- 11M. Douane ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 26M. Bassouamina ▲ 63' 6.3
- 70Y. Diaby ⚽ ▲ 63' 7.5
- 22Y. Armougom ▲ 75' 7.5
- 29I. Fakili ▲ 90'
- 37T. Diagouraga ▲ 90'
- 20J. Isala
- 30T. Guivarch
- 16L. Mpasi 8.0
- 11M. Bouchouari 6.9
- 24L. Laurent 6.9
- 2É. Vandenabeele ▼ 44' 6.9
- 4S. Mambo 7.3
- 28A. Abdallah ⚽ ▼ 85' 8.0
- 8W. Younoussa 7.2
- 5N. Cadiou 7.0
- 10W. Taïbi ⇢ 7.9
- 22T. Bentayeb ▼ 85' 6.7
- 18I. Baldé ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 6A. Ngouyamsa ▲ 44' 6.3
- 20D. Jean ▲ 77' 6.2
- 19D. Mazou-Sacko ▲ 85' 6.2
- 25N. Galves ▲ 85' 7.2
- 17A. Pelon
- 26Y. Verdier
- 1S. Cibois
Thống kê
00⚑4
⚑1020
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm13
7Trúng đích6
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
4Phạt góc10
2Việt vị0
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
537Chuyền bóng331
458Chuyền chính xác226
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
43Ghi được63
56Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai36