Caen vs Laval
Tỷ số chung cuộc: Caen 1-0 Laval tại Ligue 2, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Caen thắng 3, hòa 1, Laval thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade Michel d'Ornano, Caen
- Phong độ
- WLWLW Caen
- LWDLL Laval
- HT0-0
- 58' Romain Thomas
- 68' ▲ M. Tchokounté ▼ P. Pagis
- 69' ▲ J. Kadile ▼ R. Labeau-Lascary
- 70' Yasser Balde
- 76' ▲ M. Le Bihan ▼ N. Lebreton
- 76' ▲ T. Gomis ▼ A. Salama
- 85' ▲ Q. Daubin ▼ D. Debohi
- 86' B. Brahimi 1-0
- 87' ▲ A. Gonçalves ▼ T. Vargas
- 87' ▲ J. Adéoti ▼ J. Roye
- 88' ▲ A. Coeff ▼ B. Brahimi
- 88' ▲ A. Bobichon ▼ T. Thomas
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Mandréa 7.3
- 4V. Henry 7.9
- 5S. Ben Youssef 7.0
- 29R. Thomas 7.3
- 2A. Abdi 7.6
- 17G. Kyeremeh 7.2
- 20N. Lebreton ▼ 76' 7.5
- 97D. Debohi ▼ 85'
- 15A. Salama ▼ 76' 6.9
- 21B. Brahimi ⚽ ▼ 88' 8.6
- 19Alexandre Mendy 6.9
Dự bị 7
- 11M. Le Bihan ▲ 76' 6.9
- 7T. Gomis ▲ 76' 6.9
- 6Q. Daubin ▲ 85' 6.6
- 92A. Coeff ▲ 88' 6.5
- 16Y. Clémentia
- 3D. Bolumbu
- 22M. Hafid
- 30M. Samassa 7.9
- 7T. Vargas ▼ 87' 6.9
- 12Y. Baldé 7.3
- 23Yohan Tavares 6.6
- 35P. Ouaneh 6.6
- 20A. Cherni 6.5
- 6S. Sanna 7.3
- 4J. Roye ▼ 87' 6.3
- 8T. Thomas ▼ 88' 6.9
- 29P. Pagis ▼ 68' 6.7
- 11R. Labeau-Lascary ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 18M. Tchokounté ▲ 68' 6.6
- 9J. Kadile ▲ 69' 6.9
- 39A. Gonçalves ▲ 87' 6.9
- 27J. Adéoti ▲ 87' 6.7
- 28A. Bobichon ▲ 88' 6.3
- 3M. Baudry
- 40T. Chatelain
Thống kê
01⚑4
⚑810
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc8
4Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
572Chuyền bóng298
497Chuyền chính xác203
87%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
65Ghi được61
56Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai38