Laval vs Caen
Tỷ số chung cuộc: Laval 1-0 Caen tại Ligue 2, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Laval thắng 3, hòa 0, Caen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- LWDLL Laval
- WLWLW Caen
- 12' S. Sanna · M. Camara 1-0
- HT1-0
- 59' Quentin Lecoeuche
- 62' Jimmy Roye
- 64' ▲ N. Lebreton ▼ L. Rajot
- 64' ▲ L. Milliner ▼ G. Kyeremeh
- 70' Mamadou Camara
- 72' ▲ K. Zohi ▼ M. Camara
- 72' ▲ A. Cherni ▼ M. Sellouki
- 78' ▲ T. Thomas ▼ J. Roye
- 80' ▲ T. Gomis ▼ M. Le Bihan
- 84' ▲ M. Autret ▼ D. Bolumbu
- 90' ▲ S. Doucouré ▼ M. Tchokounté
- FT1-0
Đội hình
- 30M. Samassa 7.9
- 7T. Vargas 7.6
- 21O. Kouassi 7.2
- 23Yohan Tavares 6.9
- 3W. Bianda 7.3
- 17W. Kokolo 7.0
- 19M. Sellouki ▼ 72' 6.9
- 4J. Roye ▼ 78' 6.3
- 6S. Sanna ⚽ 7.6
- 9M. Camara ⇢ ▼ 72' 7.2
- 18M. Tchokounté ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 10K. Zohi ▲ 72' 6.6
- 20A. Cherni ▲ 72' 6.6
- 8T. Thomas ▲ 78' 6.3
- 22S. Doucouré ▲ 90'
- 39A. Gonçalves
- 29G. Badey
- 1M. Hautbois
- 16Y. Clémentia 7.3
- 3D. Bolumbu ▼ 84' 6.3
- 91E. Ntim 7.2
- 29R. Thomas 6.9
- 28Q. Lecoeuche 6.7
- 77D. Debohi
- 10B. Brahimi 7.2
- 8M. Le Bihan ▼ 80' 7.3
- 14L. Rajot ▼ 64' 7.3
- 17G. Kyeremeh ▼ 64' 6.9
- 19Alexandre Mendy 6.2
Dự bị 7
- 20N. Lebreton ▲ 64' 6.5
- 37L. Milliner ▲ 64' 6.7
- 7T. Gomis ▲ 80' 6.3
- 23M. Autret ▲ 84' 6.3
- 27D. Meddah
- 1A. Mandréa
- 39G. Tomé
Thống kê
02⚑4
⚑310
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
311Chuyền bóng643
219Chuyền chính xác554
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
55Ghi được44
48Thủng lưới72
1.28Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai31