Ajaccio vs US Quevilly-Rouen
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-1 US Quevilly-Rouen tại Ligue 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 2, US Quevilly-Rouen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- DLWDW US Quevilly-Rouen
- 21' Mamadou Camara
- 24' 0-1 K. Coulibaly
- 35' ▲ M. Soumano ▼ Y. Touzghar
- HT0-1
- 53' H. Sakhi 1-1
- 71' Kalifa Coulibaly
- 72' ▲ S. Loric ▼ A. Sissoko
- 72' ▲ L. Delaurier-Chaubet ▼ M. Camara
- 73' ▲ S. Soumano ▼ K. Coulibaly
- 78' ▲ D. Poha ▼ N. Cadiou
- 84' ▲ Y. Roche ▼ P. Yade
- 86' ▲ V. Jacob ▼ M. Barreto
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Michel 6.9
- 20M. Youssouf 7.2
- 21C. Avinel 6.6
- 5C. Vidal 6.5
- 31T. Strata 7.2
- 4M. Barreto ▼ 86' 6.6
- 26T. Jabol-Folcarelli 7.3
- 6T. Mangani 7.5
- 29H. Sakhi ⚽ 7.6
- 18C. Ibayi 6.3
- 9Y. Touzghar ▼ 35' 6.7
Dự bị 7
- 22M. Soumano ▲ 35' 7.2
- 10V. Jacob ▲ 86' 6.3
- 43K. Kouassi
- 40S. Contena
- 44J. Escartin
- 41A. Fosse
- 35A. Khelifa
- 1B. Leroy 7.0
- 58A. Sissoko ▼ 72' 6.9
- 6A. Batisse 6.9
- 4B. Pierret 6.3
- 5T. Cissokho 6.9
- 7J. Pendant 6.6
- 90P. Yade ▼ 84' 6.5
- 8N. Cadiou ▼ 78' 6.5
- 12G. Gbellé 7.3
- 93M. Camara ▼ 72' 6.3
- 19K. Coulibaly ⚽ ▼ 73' 7.7
Dự bị 6
- 22S. Loric ▲ 72' 6.9
- 23L. Delaurier-Chaubet ▲ 72' 6.2
- 9S. Soumano ▲ 73' 6.9
- 31D. Poha ▲ 78' 6.9
- 21Y. Roche ▲ 84' 6.7
- 16K. Bonnevie
Thống kê
00⚑8
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc1
4Việt vị0
6Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
600Chuyền bóng334
503Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
47Ghi được61
51Thủng lưới59
1.04Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai31