US Quevilly-Rouen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajaccio

US Quevilly-Rouen vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 0-1 Ajaccio tại Ligue 2, 13 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 1, hòa 2, Ajaccio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
DLWDW US Quevilly-Rouen
DLWLD Ajaccio
  1. 25' Jordan Gobron
  2. HT0-0
  3. 51' Yann Boé-Kane
  4. 62' Rafik Boujedra
  5. 62' Johan Cavalli
  6. 74' M. Camara J. Cavalli
  7. 74' M. Tramoni Y. Wissa
  8. 76' 0-1 G. Gimbert · Y. Boé-Kane
  9. 77' P. Vignaud J. Gobron
  10. 79' D. Caddy A. Madiani
  11. 80' E. Tié Bi A. Rogie
  12. FT0-1

Đội hình

US Quevilly-Rouen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Da Costa
  1. 30J. Hartock 6.9
  2. 4J. Salze 7.0
  3. 25J. Clauss 7.4
  4. 24J. Lefort 7.2
  5. 20J. Gobron ▼ 77' 6.5
  6. 6S. Oliveira 6.9
  7. 10A. Rogie ▼ 80' 7.0
  8. 27R. Boujedra 6.9
  9. 29A. Madiani ▼ 79' 6.9
  10. 28T. Taufflieb 7.1
  11. 9M. Duhamel 6.6

Dự bị 7

  1. 17P. Vignaud ▲ 77' 6.7
  2. 23D. Caddy ▲ 79' 6.7
  3. 21E. Tié Bi ▲ 80' 6.7
  4. 1D. Delaunay
  5. 26M. Ramon
  6. 18J. Mendy
  7. 5W. Séry
Ajaccio Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16J. Leca 7.1
  2. 21C. Avinel 7.3
  3. 4J. Sainati 7.1
  4. 15J. Hergault 7.0
  5. 17M. Cabit 6.8
  6. 6M. Coutadeur 7.4
  7. 18J. Cavalli ▼ 74' 6.6
  8. 7R. Nouri 6.6
  9. 13Y. Boé-Kane 7.0
  10. 26G. Gimbert 7.4
  11. 10Y. Wissa ▼ 74' 6.8

Dự bị 7

  1. 8M. Camara ▲ 74' 6.6
  2. 11M. Tramoni ▲ 74' 5.9
  3. 14Q. Laçi
  4. 19T. Vialla
  5. 27A. Marin
  6. 30F. Sollacaro
  7. 33B. Sambo

Thống kê

025
220
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm7
1Trúng đích5
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
475Chuyền bóng356
385Chuyền chính xác252
81%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
46Ghi được69
69Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu