US Quevilly-Rouen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajaccio

US Quevilly-Rouen vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 0-1 Ajaccio tại Ligue 2, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 1, hòa 2, Ajaccio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
DLWDW US Quevilly-Rouen
DLWLD Ajaccio
  1. 23' J. Benhaim Casanova S. Quemper
  2. 32' Gustavo Sangaré
  3. 33' 0-1 R. Nouri
  4. HT0-1
  5. 48' Vincent Marchetti
  6. 74' Sambou Soumano
  7. 75' A. Do Marcolino K. Sidibé
  8. 75' V. Baboula P. Yade
  9. 77' T. Mangani T. Jabol-Folcarelli
  10. 78' M. Soumano Y. Touzghar
  11. 84' A. Bonnet L. Delaurier-Chaubet
  12. 84' R. Legendre S. Soumano
  13. 88' M. Puch-Herrantz Y. Bammou
  14. 89' G. Gbellé G. Sangaré
  15. 89' M. Alphonse R. Nouri
  16. FT0-1

Đội hình

US Quevilly-Rouen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Echouafni
  1. 1B. Leroy 6.6
  2. 58A. Sissoko 7.0
  3. 20N. Cissé 7.2
  4. 5T. Cissokho 6.6
  5. 7J. Pendant 6.6
  6. 4B. Pierret 7.0
  7. 23L. Delaurier-Chaubet ▼ 84' 6.3
  8. 17G. Sangaré ▼ 89' 6.5
  9. 6K. Sidibé ▼ 75' 6.7
  10. 90P. Yade ▼ 75' 6.3
  11. 9S. Soumano ▼ 84' 6.6

Dự bị 7

  1. 14A. Do Marcolino ▲ 75' 6.3
  2. 11V. Baboula ▲ 75' 6.2
  3. 10A. Bonnet ▲ 84' 6.3
  4. 35R. Legendre ▲ 84' 6.7
  5. 12G. Gbellé ▲ 89'
  6. 30A. Courel
  7. 22S. Loric
Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1M. Michel 7.3
  2. 20M. Youssouf 7.3
  3. 21C. Avinel 6.9
  4. 15C. Vidal 7.3
  5. 3S. Quemper ▼ 23' 6.6
  6. 8V. Marchetti 7.2
  7. 26T. Jabol-Folcarelli ▼ 77' 7.0
  8. 14C. Bayala 6.6
  9. 5R. Nouri ▼ 89' 7.3
  10. 10Y. Bammou ▼ 88' 6.5
  11. 9Y. Touzghar ▼ 78' 6.3

Dự bị 7

  1. 22J. Benhaim Casanova ▲ 23' 7.0
  2. 6T. Mangani ▲ 77' 6.5
  3. 18M. Soumano ▲ 78' 6.3
  4. 37M. Puch-Herrantz ▲ 88' 6.5
  5. 2M. Alphonse ▲ 89'
  6. 16F. Sollacaro
  7. 38I. Chegra

Thống kê

023
010
60%Kiểm soát bóng40%
4Dứt điểm3
2Trúng đích3
2Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị3
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
541Chuyền bóng360
438Chuyền chính xác249
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
61Ghi được47
59Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu