Ajaccio vs US Quevilly-Rouen
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-0 US Quevilly-Rouen tại Ligue 2, 9 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 2, US Quevilly-Rouen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- Karim Abed, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- DLWDW US Quevilly-Rouen
- 21' G. Gimbert · F. Selemani 1-0
- 25' ▲ T. Vialla ▼ F. Selemani
- 37' M. Maâzou · T. Vialla 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Clauss ▼ P. NGuinda
- 47' William Sery
- 59' Moussa Maazou
- 74' ▲ A. Plumain ▼ M. Gakpa
- 76' ▲ A. Keita ▼ J. Cavalli
- 78' ▲ R. Boujedra ▼ R. Basque
- 87' ▲ K. Lejeune ▼ M. Maâzou
- FT2-0
Đội hình
- 16J. Leca 7.2
- 21C. Avinel 7.2
- 4J. Sainati 7.5
- 15J. Hergault 7.0
- 17M. Cabit 7.2
- 10F. Selemani ⇢ ▼ 25' 6.9
- 6M. Coutadeur 7.0
- 18J. Cavalli ▼ 76' 7.1
- 13Y. Boé-Kane 7.0
- 28M. Maâzou ⚽ ▼ 87' 6.3
- 26G. Gimbert ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 19T. Vialla ▲ 25' 7.7
- 12A. Keita ▲ 76' 7.1
- 22K. Lejeune ▲ 87'
- 33L. Pierre
- 1R. Mandanda
- 11M. Tramoni
- 27A. Marin
- 30J. Hartock 6.4
- 5W. Séry 6.4
- 19J. Albert 6.4
- 24J. Lefort 6.6
- 3P. N'Guinda 6.2
- 6S. Oliveira 7.5
- 21E. Tié Bi 6.0
- 14R. Basque ▼ 78' 6.2
- 8M. Gakpa ▼ 74' 6.5
- 12M. N'Dao 6.0
- 15Y. Mamilonne 6.5
Dự bị 7
- 25J. Clauss ▲ 46' 6.9
- 11A. Plumain ▲ 74' 6.4
- 27R. Boujedra ▲ 78' 6.3
- 10A. Rogie
- 16A. Gounet
- 17P. Vignaud
- 28T. Taufflieb
Thống kê
01⚑2
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm7
3Trúng đích2
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
426Chuyền bóng395
305Chuyền chính xác258
72%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
69Ghi được46
51Thủng lưới69
1.64Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai32