US Quevilly-Rouen vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 3-3 Amiens SC tại Ligue 2, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 3, hòa 4, Amiens SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
- Phong độ
- LDLWD US Quevilly-Rouen
- DLLWW Amiens SC
- 20' B. Pierret · L. Delaurier-Chaubet 1-0
- 33' 1-1 L. Mafouta · F. Boya
- 38' Sambou Soumano
- 45'+2 1-2 L. Mafouta11m
- 45'+3 1-3 L. Mafouta · K. Kaïboué
- HT1-3
- 46' ▲ P. Yade ▼ L. Delaurier-Chaubet
- 56' ▲ K. Coulibaly ▼ D. Poha
- 58' K. Coulibaly · G. Gbellé 2-3
- 65' ▲ M. Do Couto ▼ A. Léautey
- 68' ▲ N. Cadiou ▼ G. Gbellé
- 74' Mohamed Jaouab
- 77' ▲ G. Sangaré ▼ B. Pierret
- 77' ▲ S. Loric ▼ J. Pendant
- 81' A. Batisse 3-3
- 90'+5 ▲ A. Ouhatti ▼ K. Kaïboué
- 90'+5 ▲ J. Lahne ▼ M. Chouiar
- FT3-3
Đội hình
- 1B. Leroy 6.2
- 58A. Sissoko 5.9
- 6A. Batisse ⚽ 6.6
- 5T. Cissokho 6.2
- 7J. Pendant ▼ 77' 6.7
- 4B. Pierret ⚽ ▼ 77' 7.6
- 31D. Poha ▼ 56' 6.6
- 23L. Delaurier-Chaubet ⇢ ▼ 46' 6.3
- 93M. Camara 6.5
- 12G. Gbellé ⇢ ▼ 68' 7.3
- 9S. Soumano 6.9
Dự bị 7
- 90P. Yade ▲ 46' 7.2
- 19K. Coulibaly ⚽ ▲ 56' 7.6
- 8N. Cadiou ▲ 68' 7.0
- 17G. Sangaré ▲ 77' 6.7
- 22S. Loric ▲ 77' 7.3
- 20N. Cissé
- 30A. Courel
- 1R. Gurtner 6.9
- 13M. Jaouab 6.9
- 4N. Opoku 6.3
- 2Mamadou Fofana I 6.6
- 25O. Géne 6.9
- 29F. Boya ⇢ 6.6
- 20K. Kaïboué ⇢ ▼ 90' 7.2
- 3S. Ring 6.9
- 7A. Léautey ▼ 65' 6.7
- 9L. Mafouta ⚽3 9.2
- 17M. Chouiar ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 11M. Do Couto ▲ 65' 6.9
- 55A. Ouhatti ▲ 90'
- 37J. Lahne ▲ 90'
- 16A. Sauvage
- 26A. Amraoui
- 5O. Urhoghide
- 24J. Gélin
Thống kê
01⚑7
⚑010
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm10
8Trúng đích3
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc0
0Việt vị3
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
563Chuyền bóng422
457Chuyền chính xác329
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
61Ghi được46
59Thủng lưới45
1.36Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21