Amiens SC vs US Quevilly-Rouen
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 1-0 US Quevilly-Rouen tại Ligue 2, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 3, hòa 4, US Quevilly-Rouen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
- Phong độ
- DLLWW Amiens SC
- LDLWD US Quevilly-Rouen
- 5' ▲ S. Loric ▼ Y. Roche
- 44' Balthazar Pierret
- HT0-0
- 68' Kassoum Ouattara
- 69' ▲ A. Ciss ▼ A. Tapsoba
- 73' ▲ A. Do Marcolino ▼ S. Soumano
- 74' ▲ A. Bonnet ▼ G. Sangaré
- 74' ▲ M. Camara ▼ L. Delaurier-Chaubet
- 83' ▲ G. Gbellé ▼ K. Sidibé
- 84' ▲ Mamadou Fofana II ▼ J. Gélin
- 84' ▲ O. Gene ▼ K. Kaïboué
- 90'+1 ▲ M. Touho ▼ L. Mafouta
- 90'+4 M. Touho · S. Corchia 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gurtner 7.2
- 14S. Corchia ⇢ 7.6
- 5O. Urhoghide 7.7
- 2M. Fofana 6.9
- 22K. Ouattara 6.6
- 24J. Gélin ▼ 84' 7.2
- 20K. Kaïboué ▼ 84' 7.5
- 7A. Léautey 6.9
- 10G. Kakuta 6.6
- 8A. Tapsoba ▼ 69' 6.6
- 9L. Mafouta ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 18A. Ciss ▲ 69' 6.3
- 6Mamadou Fofana II ▲ 84' 6.2
- 25O. Gene ▲ 84' 6.7
- 94M. Touho ⚽ ▲ 90' 7.3
- 4N. Opoku
- 16A. Sauvage
- 3S. Ring
- 1B. Leroy 6.9
- 21Y. Roche ▼ 5'
- 20N. Cissé 7.0
- 5T. Cissokho 7.0
- 7J. Pendant 6.6
- 4B. Pierret 7.0
- 23L. Delaurier-Chaubet ▼ 74' 6.7
- 17G. Sangaré ▼ 74' 6.7
- 6K. Sidibé ▼ 83' 7.2
- 90P. Yade 6.7
- 9S. Soumano ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 22S. Loric ▲ 5' 6.9
- 14A. Do Marcolino ▲ 73' 6.3
- 10A. Bonnet ▲ 74' 6.6
- 93M. Camara ▲ 74' 6.6
- 12G. Gbellé ▲ 83' 6.3
- 30A. Courel
- 11V. Baboula
Thống kê
01⚑9
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm6
2Trúng đích2
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
9Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
404Chuyền bóng376
305Chuyền chính xác254
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
46Ghi được61
45Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai31