US Quevilly-Rouen vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 1-3 Amiens SC tại Ligue 2, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 3, hòa 4, Amiens SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- LDLWD US Quevilly-Rouen
- DLLWW Amiens SC
- 29' ▲ G. Kakuta ▼ J. Gélin
- 29' L. Mafouta11m 1-0
- 31' Mathis Lachuer
- HT1-0
- 52' 1-1 P. Cissé · A. Léautey
- 64' ▲ O. Gene ▼ I. Gomis
- 66' ▲ G. Gbellé ▼ A. Bonnet
- 67' ▲ I. Soumaré ▼ M. Camara
- 74' 1-2 A. Léautey · G. Kakuta
- 76' Balthazar Pierret
- 78' ▲ A. Jung ▼ M. Bangré
- 78' ▲ K. Sidibé ▼ G. Sangaré
- 82' ▲ I. Fofana ▼ A. Léautey
- 86' 1-3 P. Cissé · I. Fofana
- 87' ▲ Y. Boé-Kane ▼ B. Pierret
- FT1-3
Đội hình
- 16Y. Thuram-Ulien 6.3
- 20N. Cissé 6.9
- 15S. Ben Youssef 6.6
- 5T. Cissokho 6.6
- 22S. Loric 7.5
- 4B. Pierret ▼ 87' 7.2
- 7M. Bangré ▼ 78' 6.5
- 10A. Bonnet ▼ 66' 6.7
- 17G. Sangaré ▼ 78' 7.2
- 19M. Camara ▼ 67' 6.7
- 9L. Mafouta ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 12G. Gbellé ▲ 66' 6.3
- 45I. Soumaré ▲ 67' 7.2
- 29A. Jung ▲ 78' 6.7
- 6K. Sidibé ▲ 78' 7.0
- 13Y. Boé-Kane ▲ 87' 6.6
- 33T. Pionnier
- 1N. Lemaître
- 1R. Gurtner 7.5
- 5F. Mendy 7.0
- 4N. Opoku 6.3
- 2M. Fofana 7.2
- 24J. Gélin ▼ 29' 6.9
- 15Y. Assogba 7.3
- 20M. Lachuer 6.5
- 17I. Gomis ▼ 64' 6.2
- 23A. Barry 6.7
- 18P. Cissé ⚽2 8.2
- 7A. Léautey ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.9
Dự bị 7
- 96G. Kakuta ▲ 29' 6.9
- 25O. Gene ▲ 64' 6.5
- 43I. Fofana ▲ 82' 7.2
- 46G. Ilenikhena
- 16P. Charruau
- 47M. Touho
- 10A. Chibozo
Thống kê
01⚑10
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm10
7Trúng đích5
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
546Chuyền bóng307
471Chuyền chính xác217
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
47Trận đấu46
60Ghi được62
64Thủng lưới66
1.28Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai35