Grenoble Foot 38 vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-2 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 17 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, AS Saint-Étienne thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Trọng tài
- P. Legat
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- WWWWW AS Saint-Étienne
- HT0-0
- 46' 0-1 N. Nkounkou · L. Pétrot
- 66' ▲ A. Sbaï ▼ F. Bambock
- 66' ▲ P. Ba ▼ J. Tell
- 66' ▲ A. Moueffek ▼ V. Lobry
- 73' Lamine Fomba
- 76' ▲ A. Ngando ▼ J. Jeno
- 76' ▲ L. Nestor ▼ A. Sanyang
- 79' ▲ J. Giraudon ▼ D. Appiah
- 79' 0-2 J. Krasso
- 86' Pape Meissa Ba
- 88' ▲ L. Pintor ▼ I. Wadji
- 88' ▲ D. Chambost ▼ M. Cafaro
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Maubleu 6.7
- 39M. Tourraine 6.2
- 5A. Monfray 6.3
- 66M. Diarra 7.3
- 12J. Gaspar 6.6
- 8J. Bénet 7.0
- 6F. Bambock ▼ 66' 6.7
- 15J. Jeno ▼ 76' 6.0
- 2A. Sanyang ▼ 76' 6.7
- 7M. Phaëton 7.0
- 97J. Tell ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 11A. Sbaï ▲ 66' 6.5
- 28P. Ba ▲ 66' 6.5
- 23A. Ngando ▲ 76' 6.6
- 14L. Nestor ▲ 76' 6.2
- 29G. Paquiez
- 13M. Diop
- 80J. Correa
- 30G. Larsonneur 7.6
- 8D. Appiah ▼ 79' 7.9
- 4S. Sow 7.6
- 19L. Pétrot ⇢ 7.9
- 18M. Cafaro ▼ 88' 7.2
- 6B. Bouchouari 6.9
- 26L. Fomba 6.7
- 22V. Lobry ▼ 66' 7.2
- 27N. Nkounkou ⚽ 8.2
- 25I. Wadji ▼ 88' 6.3
- 17J. Krasso ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 29A. Moueffek ▲ 66' 6.5
- 5J. Giraudon ▲ 79' 6.6
- 15L. Pintor ▲ 88'
- 14D. Chambost ▲ 88'
- 3M. Nadé
- 37L. Mouton
- 42E. Green
Thống kê
01⚑5
⚑910
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm17
4Trúng đích6
1Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc9
1Việt vị3
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
340Chuyền bóng422
250Chuyền chính xác328
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
51Trận đấu47
50Ghi được73
48Thủng lưới66
0.98Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai42