AS Saint-Étienne vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 4-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 3, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Geoffroy-Guichard, Saint Etienne
- Phong độ
- WWWWW AS Saint-Étienne
- LDLWL Grenoble Foot 38
- 6' Baptiste Mouazan
- 13' A. Csongvai · J. Breum 1-0
- 19' T. Ballo · I. Cardona 2-0
- 27' ▲ Z. Davitashvili ▼ J. Breum
- 35' ▲ S. Diba ▼ M. Corboz
- 45'+1 Clément Vidal
- 45' I. Cardona 3-0
- HT3-0
- 57' Maxime Bernauer
- 58' ▲ L. Bernadou ▼ B. Mouazan
- 58' ▲ L. Cerri ▼ Y. Diaby
- 62' ▲ J. Duffus ▼ T. Ballo
- 63' ▲ L. Stassin ▼ I. Cardona
- 76' Samba Diba
- 79' ▲ J. Mouton ▼ Y. Magnin
- 79' ▲ D. Hoogewerf ▼ J. Akpa Akpro
- 82' Z. Davitashvili · A. Boakye 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 30G. Larsonneur
- 23K. Pedro
- 26J. Le Cardinal
- 18S. Nair
- 6M. Bernauer
- 16T. Svetlin
- 14A. Csongvai
- 20A. Boakye
- 10J. Breum▼ 27'
- 8T. Ballo▼ 62'
- 7I. Cardona▼ 63'
Dự bị 8
- 1M. Ndiaye
- 2S. Stojkovic
- 37N. Kasia
- 35M. Sissoko
- 32A. Baallal
- 17J. Duffus▲ 62'
- 9L. Stassin▲ 63'
- 22Z. Davitashvili▲ 27'
- 1A. Olliero
- 19N. Zahui
- 5C. Vidal
- 33E. Sarikaya
- 27M. Xantippe
- 6Y. Magnin▼ 79'
- 92J. Akpa Akpro▼ 79'
- 10B. Mouazan▼ 58'
- 14M. Corboz▼ 35'
- 7Y. Diaby▼ 58'
- 47K. Fofana
Dự bị 9
- 16B. Allain
- 26M. Mion
- 48S. Niakate
- 8L. Bernadou▲ 58'
- 30S. Diba▲ 35'
- 46J. Mouton▲ 79'
- 23D. Hoogewerf▲ 79'
- 12U. Bonnet
- 17L. Cerri▲ 58'
Thống kê
01⚑6
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm2
10Trúng đích1
7Chệch đích2
1Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Cứu thua6
669Chuyền bóng331
90%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu11
27Ghi được14
12Thủng lưới20
2.7Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai8