Grenoble Foot 38 vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-0 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, AS Saint-Étienne thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- WWWWW AS Saint-Étienne
- 28' Abdoulaye Kanté
- HT0-0
- 63' Clement Vidal
- 63' ▲ J. Duffus ▼ I. Miladinovic
- 71' ▲ A. Lallias ▼ Y. Diaby
- 79' ▲ S. Delos ▼ M. Mion
- 79' ▲ E. Maurin ▼ U. Bonnet
- 80' ▲ D. Appiah ▼ J. Le Cardinal
- 85' ▲ M. Djitte ▼ N. Zahui
- 85' ▲ B. Mouazan ▼ L. Bernadou
- 90'+3 Zuriko Davitashvili
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Diop
- 29G. Paquiez
- 24L. Mouyokolo
- 5C. Vidal
- 26M. Mion▼ 79'
- 19N. Zahui▼ 85'
- 6L. Bernadou▼ 85'
- 27M. Xantippe
- 7Y. Diaby▼ 71'
- 8J. Benet
- 12U. Bonnet▼ 79'
Dự bị 7
- 16B. Allain
- 2M. Djitte▲ 85'
- 17S. Delos▲ 79'
- 10B. Mouazan▲ 85'
- 20E. Maurin▲ 79'
- 4S. Mambo
- 9A. Lallias▲ 71'
- 1B. Maubleu
- 39K. Pedro
- 26J. Le Cardinal▼ 80'
- 3M. Nade
- 11B. Old
- 14A. Kante
- 28I. Miladinovic▼ 63'
- 7I. Cardona
- 20A. Boakye
- 22Z. Davitashvili
- 9L. Stassin
Dự bị 7
- 50I. Toure
- 8D. Appiah▲ 80'
- 19E. Annan
- 17J. Duffus▲ 63'
- 35L. Gadegbeku
- 36P. Eymard
- 29A. Moueffek
Thống kê
01⚑5
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
304Chuyền bóng450
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
34Ghi được62
46Thủng lưới49
0.92Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai31