AS Saint-Étienne
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grenoble Foot 38

AS Saint-Étienne vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 1-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 3, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Geoffroy-Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
LDLWL Grenoble Foot 38
  1. 5' Mickael Nade
  2. 11' Samba Diba
  3. 36' M. Nade 1-0
  4. 45'+1 Gaëtan Paquiez
  5. HT1-0
  6. 46' L. Gadegbeku M. Jaber
  7. 46' N. El Jamali A. Moueffek
  8. 46' M. Bangre J. Benet
  9. 55' Loris Mouyokolo
  10. 70' M. Mion M. Xantippe
  11. 70' Y. Diaby N. Zahui
  12. 76' L. Stassin J. Duffus
  13. 77' 1-1 Y. Diaby · S. Delos
  14. 82' A. Boakye I. Cardona
  15. 90'+7 João Ferreira
  16. 90'+5 Loris Mouyokolo
  17. 90'+5 Loris Mouyokolo
  18. 90'+7 E. Sarikaya N. Elphege
  19. FT1-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Philippe Montanier
  1. 30G. Larsonneur
  2. 13J. Ferreira
  3. 15C. Lamba
  4. 3M. Nade
  5. 23M. Bernauer
  6. 29A. Moueffek▼ 46'
  7. 5M. Jaber▼ 46'
  8. 10F. Tardieu
  9. 7I. Cardona▼ 82'
  10. 17J. Duffus▼ 76'
  11. 22Z. Davitashvili

Dự bị 7

  1. 1B. Maubleu
  2. 2S. Stojkovic
  3. 34L. Traore
  4. 35L. Gadegbeku▲ 46'
  5. 31N. El Jamali▲ 46'
  6. 20A. Boakye▲ 82'
  7. 32L. Stassin▲ 76'
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Franck Rizzetto
  1. 13M. Diop
  2. 17S. Delos
  3. 29G. Paquiez
  4. 24L. Mouyokolo
  5. 4S. Mambo
  6. 27M. Xantippe▼ 70'
  7. 25T. Valls
  8. 30S. Diba
  9. 8J. Benet▼ 46'
  10. 19N. Zahui▼ 70'
  11. 23N. Elphege▼ 90'

Dự bị 7

  1. 16B. Allain
  2. 26M. Mion▲ 70'
  3. 46A. H. Medroub
  4. 33E. Sarikaya▲ 90'
  5. 15B. Mouazan
  6. 7Y. Diaby▲ 70'
  7. 11M. Bangre▲ 46'

Thống kê

029
141
79%Kiểm soát bóng21%
20Dứt điểm7
6Trúng đích2
9Chệch đích2
5Bị chặn3
9Phạt góc1
0Việt vị4
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
794Chuyền bóng199
92%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
62Ghi được34
49Thủng lưới46
1.55Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu