F.C. Annecy vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 4, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Parc des Sports, Annecy
- Trọng tài
- G. Angoula
- Phong độ
- WWLDW F.C. Annecy
- LWLDD En Avant de Guingamp
- 21' M. Sahi · Y. Demoncy 1-0
- 23' 1-1 F. Lajugiephản lưới
- HT1-1
- 68' ▲ K. Testud ▼ S. Ntamack Ndimba
- 71' ▲ G. Courtet ▼ B. Guillaume
- 71' ▲ J. Siwe ▼ H. Picard
- 77' Francois Lajugie
- 79' ▲ A. Temanfo ▼ M. El Jaouhari
- 80' ▲ S. Shamal ▼ J. Ruque
- 83' ▲ T. Muyumba ▼ B. Roux
- 90' ▲ A. Bosetti ▼ M. Sahi
- 90' ▲ J. Gaudin ▼ J. Livolant
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Escales 7.3
- 25J. Ruque ▼ 80' 5.9
- 6F. Lajugie 6.0
- 14K. Mouanga 6.3
- 13G. Jean 7.0
- 29M. Bastian 6.2
- 18M. El Jaouhari ▼ 79' 6.9
- 5A. Kashi 7.0
- 24Y. Demoncy ⇢ 7.3
- 19S. Ntamack Ndimba ▼ 68' 5.9
- 20M. Sahi ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 12K. Testud ▲ 68' 6.2
- 3A. Temanfo ▲ 79' 6.7
- 27S. Shamal ▲ 80' 6.5
- 23A. Bosetti ▲ 90'
- 11J. Rocchi
- 8J. Gonçalvés
- 16T. Callens
- 16E. Basilio 7.0
- 27M. Sivis 6.9
- 7D. Gomis 7.5
- 22L. Mbe Soh 7.2
- 11S. Quemper 7.3
- 29J. Livolant ▼ 90' 8.2
- 4D. Louiserre 6.6
- 2B. Roux ▼ 83' 6.9
- 20H. Picard ▼ 71' 6.5
- 9A. El Ouazzani 6.0
- 21B. Guillaume ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 18G. Courtet ▲ 71' 6.7
- 17J. Siwe ▲ 71' 6.6
- 6T. Muyumba ▲ 83' 6.3
- 25J. Gaudin ▲ 90'
- 26M. Riou
- 30D. Youfeigane
- 12W. Tchimbembé
Thống kê
10⚑9
⚑100
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm6
3Trúng đích5
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
9Phạt góc1
0Việt vị5
6Phạm lỗi7
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
395Chuyền bóng384
239Chuyền chính xác242
61%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
53Trận đấu50
73Ghi được75
71Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai32