En Avant de Guingamp
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Annecy

En Avant de Guingamp vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-4 F.C. Annecy tại Ligue 2, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 2, hòa 2, F.C. Annecy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
WWLDW F.C. Annecy
  1. 13' Bissenty Mendy
  2. 30' Clement Billemaz
  3. 34' Ahmed Kashi
  4. 36' 0-1 M. Sahi · Y. Demoncy
  5. HT0-1
  6. 46' B. Guillaume W. Tchimbembé
  7. 62' K. Testud A. Bosetti
  8. 64' Jules Gaudin
  9. 65' Vincent Pajot
  10. 71' Maxime Barthelmé
  11. 71' R. Spano M. Sahi
  12. 72' M. Baaloudj G. Courtet
  13. 72' V. Kiankaulua M. Barthelmé
  14. 72' A. Temanfo C. Billemaz
  15. 79' S. Shamal Y. Demoncy
  16. 82' 0-2 K. Testud · R. Spano
  17. 83' S. Diarra T. Muyumba
  18. 83' H. Picard D. Louiserre
  19. 87' 0-3 A. Kashi · R. Spano
  20. 90'+1 0-4 R. Spano · S. Shamal
  21. FT0-4

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dumont
  1. 16E. Basilio 6.2
  2. 15V. Manceau 6.3
  3. 5H. Camara 6.7
  4. 2B. Roux 6.3
  5. 25J. Gaudin 6.9
  6. 4D. Louiserre ▼ 83' 6.9
  7. 6T. Muyumba ▼ 83' 6.3
  8. 28M. Barthelmé ▼ 72' 6.9
  9. 12W. Tchimbembé ▼ 46' 6.3
  10. 29J. Livolant 6.7
  11. 18G. Courtet ▼ 72' 7.3

Dự bị 7

  1. 21B. Guillaume ▲ 46' 6.3
  2. 22M. Baaloudj ▲ 72' 6.9
  3. 36V. Kiankaulua ▲ 72' 6.2
  4. 8S. Diarra ▲ 83' 6.2
  5. 37H. Picard ▲ 83' 6.2
  6. 30D. Youfeigane
  7. 34S. Gourville
F.C. Annecy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales 7.5
  2. 4B. Mendy 7.0
  3. 14K. Mouanga 7.2
  4. 13G. Jean 7.0
  5. 6F. Lajugie 6.9
  6. 17V. Pajot 7.9
  7. 5A. Kashi 7.6
  8. 24Y. Demoncy ▼ 79' 6.9
  9. 22C. Billemaz ▼ 72' 6.5
  10. 20M. Sahi ▼ 71' 6.9
  11. 23A. Bosetti ▼ 62' 6.6

Dự bị 7

  1. 12K. Testud ▲ 62' 7.7
  2. 9R. Spano ▲ 71' 9.0
  3. 3A. Temanfo ▲ 72' 6.7
  4. 27S. Shamal ▲ 79' 7.9
  5. 11J. Rocchi
  6. 7I. Baldé
  7. 16T. Callens

Thống kê

021
440
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm16
3Trúng đích9
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
1Phạt góc4
6Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
449Chuyền bóng455
333Chuyền chính xác328
74%Chính xác chuyền72%

So sánh

50Trận đấu53
75Ghi được73
53Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu