En Avant de Guingamp vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-3 F.C. Annecy tại Ligue 2, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 2, hòa 1, F.C. Annecy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- WWLDW F.C. Annecy
- 4' 0-1 A. Larose · C. Billemaz
- HT0-1
- 59' Paul Venot
- 59' ▲ K. Sidibe ▼ T. Ahile
- 59' ▲ F. Mbemba ▼ A. Abdallah
- 61' 0-2 A. Larose · J. Tiendrebeogo
- 64' 0-3 B. Toure · A. Larose
- 67' ▲ J. Hatchi ▼ S. Kielt
- 69' ▲ A. Casadei ▼ P. Venot
- 69' ▲ A. Hbouch ▼ J. Tiendrebeogo
- 76' ▲ A. Demouchy ▼ S. Nair
- 76' ▲ D. N'Landu ▼ D. Louiserre
- 77' ▲ Q. Paris ▼ A. Larose
- 82' Triston Rowe
- 85' ▲ F. N'Sakala ▼ B. Toure
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Bartouche-Selbonne
- 22A. Sissoko
- 7D. Gomis
- 18S. Nair▼ 76'
- 29A. Abdallah▼ 59'
- 11A. Sagna
- 39T. Ahile▼ 59'
- 4D. Louiserre▼ 76'
- 23D. Ourega
- 9L. Mafouta
- 27S. Kielt▼ 67'
Dự bị 7
- 16A. Ortola
- 36A. Demouchy▲ 76'
- 2E. Koffi
- 6D. N'Landu▲ 76'
- 8K. Sidibe▲ 59'
- 20J. Hatchi▲ 67'
- 21F. Mbemba▲ 59'
- 1F. Escales
- 23M. Veillon
- 6F. Lajugie
- 27J. Kouadio
- 2T. Rowe
- 25P. Venot▼ 69'
- 5A. Kashi
- 22C. Billemaz
- 28A. Larose▼ 77'
- 71B. Toure▼ 85'
- 20J. Tiendrebeogo▼ 69'
Dự bị 7
- 16T. Callens
- 21F. N'Sakala▲ 85'
- 10M. Benama
- 29A. Casadei▲ 69'
- 8A. Hbouch▲ 69'
- 33Q. Paris▲ 77'
- 19K. Jusseron-Veniere
Thống kê
00⚑10
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích6
4Bị chặn3
10Phạt góc5
6Việt vị1
4Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
570Chuyền bóng320
83%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
50Ghi được49
54Thủng lưới42
1.32Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai26