F.C. Annecy vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-0 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 3, hòa 1, En Avant de Guingamp thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 29
- Sân vận động
- Parc des Sports, Annecy
- Phong độ
- WWLDW F.C. Annecy
- LWLDD En Avant de Guingamp
- 14' Travis Patterson
- 30' Travis Patterson
- 30' Travis Patterson
- 34' ▲ J. Kouadio ▼ T. Rambaud
- 45'+2 Albin Demouchy
- HT0-0
- 55' ▲ A. Samoura ▼ A. Sagna
- 55' ▲ S. Nair ▼ A. Demouchy
- 56' Dylan Louiserre
- 61' ▲ A. Gomes ▼ M. S. Dion
- 62' ▲ A. Casadei ▼ V. Jacob
- 63' A. Casadei 1-0
- 68' ▲ K. Sidibe ▼ D. Louiserre
- 68' ▲ A. Sissoko ▼ J. Matumona
- 69' ▲ F. Mbemba ▼ Y. Demoncy
- 78' ▲ T. Delphis ▼ P. Venot
- 89' Clement Billemaz
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Escales
- 2T. Rowe
- 6F. Lajugie
- 18A. Drouhin
- 20T. Patterson
- 25P. Venot▼ 78'
- 5A. Kashi
- 7V. Jacob▼ 62'
- 80M. S. Dion▼ 61'
- 22C. Billemaz
- 9T. Rambaud▼ 34'
Dự bị 7
- 16T. Callens
- 19K. Jusseron-Veniere
- 29A. Casadei▲ 62'
- 27J. Kouadio▲ 34'
- 41T. Delphis▲ 78'
- 11A. Gomes▲ 61'
- 33Q. Paris
- 16A. Ortola
- 3J. Matumona▼ 68'
- 7D. Gomis
- 36A. Demouchy▼ 55'
- 2E. Koffi
- 11A. Sagna▼ 55'
- 39T. Ahile
- 4D. Louiserre▼ 68'
- 21Y. Demoncy▼ 69'
- 9L. Mafouta
- 27S. Kielt
Dự bị 7
- 1T. Bartouche-Selbonne
- 8K. Sidibe▲ 68'
- 19A. Samoura▲ 55'
- 17F. Mbemba▲ 69'
- 18S. Nair▲ 55'
- 20J. Hatchi
- 22A. Sissoko▲ 68'
Thống kê
13⚑4
⚑720
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm13
7Trúng đích2
4Chệch đích7
1Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị5
6Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
277Chuyền bóng600
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
49Ghi được50
42Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai25