F.C. Annecy
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Metz

F.C. Annecy vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 0-3 FC Metz tại Ligue 2, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 0, hòa 3, FC Metz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 26
Sân vận động
Parc des Sports, Annecy
Trọng tài
B. Lepaysant
Phong độ
WWLDW F.C. Annecy
WDDDW FC Metz
  1. 27' 0-1 G. Mikautadze · I. Traoré
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 Y. Maziz · G. Mikautadze
  4. 54' Danley Jean Jacques
  5. 63' Bissenty Mendy
  6. 67' M. Sahi A. Bosetti
  7. 67' G. Jean Y. Demoncy
  8. 67' K. Testud I. Baldé
  9. 76' S. Ntamack Ndimba F. Lajugie
  10. 76' A. Atta Y. Maziz
  11. 82' L. Gueye A. Jallow
  12. 83' 0-3 G. Mikautadze
  13. 86' X. Skuka C. Sabaly
  14. 86' L. Raillot D. Jean Jacques
  15. 87' A. Lô Fali Candé
  16. 90'+1 J. Rocchi M. Bastian
  17. FT0-3

Đội hình

F.C. Annecy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales 6.0
  2. 6F. Lajugie ▼ 76' 6.9
  3. 14K. Mouanga 6.2
  4. 4B. Mendy 6.2
  5. 29M. Bastian ▼ 90' 6.7
  6. 17V. Pajot 7.3
  7. 5A. Kashi 6.3
  8. 24Y. Demoncy ▼ 67' 6.7
  9. 7I. Baldé ▼ 67' 6.7
  10. 23A. Bosetti ▼ 67' 6.5
  11. 27S. Shamal 6.7

Dự bị 7

  1. 20M. Sahi ▲ 67' 6.3
  2. 13G. Jean ▲ 67' 6.5
  3. 12K. Testud ▲ 67' 6.5
  4. 19S. Ntamack Ndimba ▲ 76' 6.7
  5. 11J. Rocchi ▲ 90'
  6. 18M. El Jaouhari
  7. 16T. Callens
FC Metz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 7.5
  2. 39K. Kouao 6.9
  3. 8I. Traoré 7.2
  4. 5Fali Candé ▼ 87' 6.3
  5. 3M. Udol 7.3
  6. 34J. N'Duquidi 6.9
  7. 36A. Jallow ▼ 82' 6.9
  8. 27D. Jean Jacques ▼ 86' 6.6
  9. 10Y. Maziz ▼ 76' 7.2
  10. 14C. Sabaly ▼ 86' 6.9
  11. 9G. Mikautadze ⚽2 8.9

Dự bị 7

  1. 25A. Atta ▲ 76' 6.5
  2. 20L. Gueye ▲ 82' 6.7
  3. 11X. Skuka ▲ 86'
  4. 17L. Raillot ▲ 86'
  5. 15A. Lô ▲ 87'
  6. 24L. Joseph
  7. 40O. Ba

Thống kê

016
410
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
6Phạt góc4
0Việt vị5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
452Chuyền bóng355
317Chuyền chính xác218
70%Chính xác chuyền61%

So sánh

53Trận đấu53
73Ghi được88
71Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu