F.C. Annecy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

F.C. Annecy vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 0-0 FC Metz tại Ligue 2, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 0, hòa 2, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 16
Sân vận động
Parc des Sports, Annecy
Phong độ
WWLDW F.C. Annecy
WDDDW FC Metz
  1. 34' A. Touré J. Deminguet
  2. HT0-0
  3. 59' R. Valme F. Lajugie
  4. 69' K. Cissé A. Larose
  5. 69' W. Tiendrébéogo A. Bermont
  6. 76' J. Asoro M. Bokele Mputu
  7. 76' K. Van Den Kerkhof P. Diallo
  8. 77' Q. Paris K. Djoco
  9. 77' J. Mangondo C. Sabaly
  10. 86' Quentin Paris
  11. FT0-0

Đội hình

F.C. Annecy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales 7.3
  2. 41T. Delphis 7.3
  3. 27J. Kouadio 7.2
  4. 6F. Lajugie ▼ 59' 6.6
  5. 21F. Nsakala 7.2
  6. 17V. Pajot 7.2
  7. 5A. Kashi 7.3
  8. 28A. Larose ▼ 69' 6.3
  9. 24Y. Demoncy 7.2
  10. 26A. Bermont ▼ 69' 7.3
  11. 10K. Djoco ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 4R. Valme ▲ 59' 6.7
  2. 23K. Cissé ▲ 69' 6.2
  3. 20W. Tiendrébéogo ▲ 69' 6.6
  4. 33Q. Paris ▲ 77' 6.2
  5. 34E. Riou
  6. 16T. Callens
  7. 42W. Debbiche
FC Metz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 16A. Oukidja 8.3
  2. 39K. Kouao 7.9
  3. 15A. Lô 7.5
  4. 8I. Traoré 7.0
  5. 3M. Udol 7.3
  6. 10P. Diallo ▼ 76' 6.9
  7. 21B. Stambouli 7.3
  8. 20J. Deminguet ▼ 34' 6.5
  9. 19M. Bokele Mputu ▼ 76' 6.5
  10. 14C. Sabaly ▼ 77' 6.2
  11. 7G. Hein 6.7

Dự bị 7

  1. 12A. Touré ▲ 34' 6.9
  2. 99J. Asoro ▲ 76' 6.6
  3. 22K. Van Den Kerkhof ▲ 76' 6.9
  4. 33J. Mangondo ▲ 77' 6.6
  5. 9I. Sané
  6. 5Fali Candé
  7. 57A. Mirbach

Thống kê

016
200
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
369Chuyền bóng469
252Chuyền chính xác344
68%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
62Ghi được89
61Thủng lưới44
1.32Bàn thắng mỗi trận1.82
19Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu