FC Metz vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 5-1 F.C. Annecy tại Ligue 2, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 2, F.C. Annecy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WWLDW F.C. Annecy
- 7' Sadibou Sané
- 12' A. Drouhinphản lưới 1-0
- 29' J. Deminguet 2-0
- 45'+1 Trévis Dago
- HT2-0
- 53' Vincent Pajot
- 56' ▲ K. Djoco ▼ T. Dago
- 64' A. Jallow · M. Udol 3-0
- 66' ▲ W. Tiendrébéogo ▼ C. Billemaz
- 66' ▲ A. Bermont ▼ A. Larose
- 67' Jessy Deminguet
- 69' 3-1 Y. Demoncy
- 78' ▲ A. Touré ▼ J. Deminguet
- 83' ▲ M. Bokele Mputu ▼ C. Sabaly
- 83' ▲ J. Asoro ▼ I. Gueye
- 84' ▲ P. Diallo ▼ A. Jallow
- 86' J. Asoro · P. Diallo 4-1
- 90' ▲ M. Colin ▼ K. Kouao
- 90'+1 ▲ Q. Paris ▼ Y. Demoncy
- 90'+4 M. Bokele Mputu · J. Asoro 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 29A. Bodart
- 39K. Kouao▼ 90'
- 38S. Sané
- 4U. Mboula
- 3M. Udol
- 36A. Jallow▼ 84'
- 21B. Stambouli
- 20J. Deminguet▼ 78'
- 7G. Hein
- 18I. Gueye▼ 83'
- 14C. Sabaly▼ 83'
Dự bị 7
- 12A. Touré▲ 78'
- 19M. Bokele Mputu▲ 83'
- 99J. Asoro▲ 83'
- 10P. Diallo▲ 84'
- 2M. Colin▲ 90'
- 22K. Van Den Kerkhof
- 16A. Oukidja
- 1F. Escales
- 41T. Delphis
- 4P. Ganiou
- 18A. Drouhin
- 21F. Nsakala
- 17V. Pajot
- 5A. Kashi
- 28A. Larose▼ 66'
- 24Y. Demoncy▼ 90'
- 22C. Billemaz▼ 66'
- 9T. Dago▼ 56'
Dự bị 7
- 10K. Djoco▲ 56'
- 20W. Tiendrébéogo▲ 66'
- 26A. Bermont▲ 66'
- 33Q. Paris▲ 90'
- 16T. Callens
- 34E. Riou
- 19R. Neelakandan
Thống kê
02⚑4
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích5
2Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
492Chuyền bóng427
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
89Ghi được62
44Thủng lưới61
1.82Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai35