F.C. Annecy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Metz

F.C. Annecy vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-1 FC Metz tại Ligue 2, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 0, hòa 2, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Parc des Sports, Annecy
Phong độ
WWLDW F.C. Annecy
WDDDW FC Metz
  1. 11' Pape Moussa Fall
  2. 22' Kadan Young
  3. 24' 0-1 T. Savanier
  4. 33' K. Young 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' B. Munongo N. Mendy
  7. 59' I. Sane T. Savanier
  8. 59' N. Mbala G. Abuashvili
  9. 61' A. Larose K. Jusseron-Veniere
  10. 61' M. Dion Z. Redmond
  11. 76' P. Venot M. Kone
  12. 76' P. Mozie K. Young
  13. 81' A. Ba J. Pandore
  14. 84' M. Colin F. Miguel
  15. 90'+2 Paul Venot
  16. 90'+3 Bouna Sarr
  17. FT1-1

Đội hình

F.C. Annecy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Laurent Guyot
  1. 1F. Escales
  2. 41T. Delphis
  3. 23M. Veillon
  4. 18A. Drouhin
  5. 27J. Kouadio
  6. 14M. Kone▼ 76'
  7. 5A. Kashi
  8. 22C. Billemaz
  9. 19K. Jusseron-Veniere▼ 61'
  10. 17Z. Redmond▼ 61'
  11. 12K. Young▼ 76'

Dự bị 7

  1. 16T. Callens
  2. 4S. Lima
  3. 25P. Venot▲ 76'
  4. 15P. Mozie▲ 76'
  5. 28A. Larose▲ 61'
  6. 9T. Rambaud
  7. 80M. Dion▲ 61'
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luc Holtz
  1. 61P. Sy
  2. 70B. Sarr
  3. 42C. Devenish
  4. 5J. Ruiz
  5. 3F. Miguel▼ 84'
  6. 8J. Deminguet
  7. 6N. Mendy▼ 59'
  8. 21J. Pandore▼ 81'
  9. 10T. Savanier▼ 59'
  10. 9G. Abuashvili▼ 59'
  11. 11P. M. Fall

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 2M. Colin▲ 84'
  3. 4M. Mboula
  4. 18B. Munongo▲ 59'
  5. 7I. Sane▲ 59'
  6. 88A. Ba▲ 81'
  7. 39B. Song
  8. 38H. Kadamani
  9. 22N. Mbala▲ 59'

Thống kê

027
620
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm14
6Trúng đích1
3Chệch đích6
5Bị chặn7
7Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
393Chuyền bóng373
77%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Saint-Étienne
5 16 - 4 +12 15
2
F.C. Annecy
5 7 - 5 +2 10
3
Reims
5 12 - 7 +5 9
4
FC Metz
5 8 - 4 +4 9
5
Montpellier HSC
5 4 - 4 0 8
6
Red Star F.C.
5 5 - 6 -1 8
7
AS Nancy
4 3 - 1 +2 7
8
Rodez AF
5 11 - 11 0 7
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
5 2 - 4 -2 6
10
USL Dunkerque
5 8 - 9 -1 5
11
En Avant de Guingamp
5 7 - 8 -1 5
12
Pau Football Club
5 4 - 5 -1 5
13
US Boulogne
5 2 - 3 -1 4
14
Clermont Foot 63
5 3 - 5 -2 4
15
Grenoble Foot 38
5 6 - 10 -4 4
16
Laval
5 5 - 10 -5 4
17
Dijon FCO
5 5 - 7 -2 3
18
FC Nantes
4 6 - 11 -5 1
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3

So sánh

7Trận đấu11
8Ghi được25
10Thủng lưới11
1.14Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu