Rodez AF vs Nîmes Olympique
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-1 Nîmes Olympique tại Ligue 2, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 3, hòa 2, Nîmes Olympique thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Paul-Lignon, Rodez
- Trọng tài
- R. Lissorgue
- Phong độ
- LWDLL Rodez AF
- LWWWW Nîmes Olympique
- 7' C. Dépres11m 1-0
- 33' Serge-Philippe Raux-Yao
- HT1-0
- 50' 1-1 R. Saïd · L. Mousset
- 66' ▲ K. Corredor ▼ C. Dépres
- 66' ▲ L. Rajot ▼ M. Adeline
- 72' ▲ J. Chougrani ▼ A. Abdennour
- 75' ▲ M. Tchokounté ▼ L. Mousset
- 78' Nicolas Benezet
- 82' ▲ Joseph Mendes ▼ S. Soumano
- 83' ▲ W. Younoussa ▼ R. Boissier
- 87' ▲ Steve Ambri ▼ N. Benezet
- 87' ▲ G. Fofana ▼ R. Saïd
- 90'+3 Steve Ambri
- FT1-1
Đội hình
- 16L. M'Pasi 7.2
- 2É. Vandenabeele 7.3
- 4A. Abdennour ▼ 72' 7.0
- 15S. Raux-Yao 6.3
- 20M. Senaya 7.7
- 14B. Danger 6.6
- 6R. Boissier ▼ 83' 6.3
- 28A. Abdallah 7.5
- 10M. Adeline ▼ 66' 6.9
- 25C. Dépres ⚽ ▼ 66' 7.3
- 35S. Soumano ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 12K. Corredor ▲ 66' 6.5
- 8L. Rajot ▲ 66' 6.5
- 21J. Chougrani ▲ 72' 6.2
- 11Joseph Mendes ▲ 82' 6.3
- 26W. Younoussa ▲ 83' 6.7
- 1S. Cibois
- 9Park Jung-Bin
- 16L. Dias 7.2
- 17R. Labonne 6.7
- 4M. de Gevigney 7.3
- 19N. Djiga 6.9
- 97P. Burner 7.2
- 21J. N'Guessan 6.9
- 28J. Lopy 6.6
- 15R. Saïd ⚽ ▼ 87' 8.2
- 11P. Pagis 7.0
- 10N. Benezet ▼ 87' 7.5
- 7L. Mousset ⇢ ▼ 75' 5.9
Dự bị 7
- 18M. Tchokounté ▲ 75' 6.5
- 9Steve Ambri ▲ 87' 6.3
- 76G. Fofana ▲ 87' 6.3
- 2K. Guessoum
- 1A. Maraval
- 65M. Koné
- 14J. Thomasen
Thống kê
01⚑3
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm18
5Trúng đích7
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị3
22Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
350Chuyền bóng431
283Chuyền chính xác360
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
51Trận đấu47
50Ghi được56
68Thủng lưới72
0.98Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai31